• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm củ)
    Hiện nay (16:08, ngày 4 tháng 9 năm 2012) (Sửa) (undo)
    (Oxford)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====BrE & NAmE /'''<font color="red">'sɪmptəm</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    /'simptəm/
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    Dòng 14: Dòng 9:
    ::cuộc biểu tình này là dấu hiệu của sự bất mãn trong sinh viên
    ::cuộc biểu tình này là dấu hiệu của sự bất mãn trong sinh viên
    -
    == Y học==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====triệu chứng=====
    +
    =====dấu hiệu, triệu chứng=====
     +
     
     +
     
     +
    === Y học===
     +
    =====triệu chứng=====
    ::[[abstinence]] [[symptom]]
    ::[[abstinence]] [[symptom]]
    ::triệu chứng phụ
    ::triệu chứng phụ
    Dòng 43: Dòng 42:
    ::[[sympathetic]] [[symptom]]
    ::[[sympathetic]] [[symptom]]
    ::triệu chứng giao cảm
    ::triệu chứng giao cảm
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===N.===
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[evidence]] , [[expression]] , [[index]] , [[indication]] , [[indicia]] , [[manifestation]] , [[mark]] , [[note]] , [[significant]] , [[syndrome]] , [[token]] , [[warning]] , [[badge]] , [[indicator]] , [[signification]] , [[stamp]] , [[witness]] , [[ache]] , [[clew]] , [[clue]] , [[criterion]] , [[diagnosis]] , [[diagnostic]]. associatedwords: symptomatic , [[diagnosticate]] , [[fever]] , [[pathognomonic]] , [[prodrome]] , [[rymptomatology]] , [[semeiography]] , [[semeiology]] , [[semeiotic]] , [[sign]] , [[signal]]
    -
    =====Manifestation, evidence, syndrome, mark, token, indication,cue, clue, (warning) sign, characteristic, trait, feature,earmark, marker: Esmeralda is extremely jealous - I recognizethe symptoms.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Med. a change in the physical or mental condition of aperson, regarded as evidence of a disease (cf. SIGN 5).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Asign of the existence of something. [ME synthoma f. med.Lsinthoma, & f. LL symptoma f. Gk sumptoma -atos chance, symptom,f. sumpipto happen (as SYN-, pipto fall)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=symptom symptom] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=symptom symptom] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    BrE & NAmE /'sɪmptəm/

    Thông dụng

    Danh từ

    Triệu chứng (của một căn bệnh)
    Dấu hiệu về sự tồn tại của một cái gì xấu
    this demonstration was a symptom of discontent among the students
    cuộc biểu tình này là dấu hiệu của sự bất mãn trong sinh viên

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    dấu hiệu, triệu chứng

    Y học

    triệu chứng
    abstinence symptom
    triệu chứng phụ
    constitutional symptom
    triệu chứng thể tạng
    delayed symptom
    triệu chứng trì hoãn
    equivocal symptom
    triệu chứng không đặc trưng, không riêng biệt
    guiding symptom
    triệu chứng hướng dẫn
    indirect symptom
    triệu chứng gián tiếp
    localizing symptom
    triệu chứng định vị
    nostril symptom
    triệu chứng lỗ mũi
    pathognomonic symptom
    triệu chứng đặc trưng của bệnh
    presenting symptom
    triệu chứng bệnh nhân bày tỏ
    rainbow symptom
    triệu chứng phản xạ
    signal symptom
    triệu chứng báo hiệu
    sympathetic symptom
    triệu chứng giao cảm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X