-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">fi'deliti</font>'''/==========/'''<font color="red">fi'deliti</font>'''/=====- - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 17: Dòng 10: =====(kỹ thuật) độ tin; độ trung thực==========(kỹ thuật) độ tin; độ trung thực=====- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====sựchínhsác=====+ =====(máy tính ) độ trung thành, độ chính xác (của sự sao lại, của sự nhớ lại); sự sát nghĩa (của bản dịch)=====- ==Xây dựng==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Cơ khí & công trình===- =====trung thực=====+ =====sự chính xác=====+ === Xây dựng===+ =====trung thực=====::[[high]] [[fidelity]]::[[high]] [[fidelity]]::trung thực cao::trung thực cao- == Điện==+ === Điện===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự trung thực=====- =====sự trung thực=====+ ''Giải thích VN'': Sự phóng và truyền âm thanh phát ra như âm thanh gốc tức là không có hiện tượng biến dạng, có đủ mọi thành phần tần số như âm thanh gốc.''Giải thích VN'': Sự phóng và truyền âm thanh phát ra như âm thanh gốc tức là không có hiện tượng biến dạng, có đủ mọi thành phần tần số như âm thanh gốc.+ === Kỹ thuật chung ===+ =====độ chính xác=====- == Kỹ thuật chung ==+ =====độ tin cậy=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====độchính xác=====+ - =====độ tin cậy=====+ =====độ trung thực=====- + - =====độ trung thực=====+ ::[[acoustic]] [[fidelity]]::[[acoustic]] [[fidelity]]::độ trung thực âm thanh::độ trung thực âm thanhDòng 47: Dòng 39: ::[[overall]] [[fidelity]]::[[overall]] [[fidelity]]::độ trung thực hoàn toàn::độ trung thực hoàn toàn- + ==Các từ liên quan==- ==Oxford==+ ===Từ đồng nghĩa===- ===N.===+ =====noun=====- + :[[allegiance]] , [[ardor]] , [[attachment]] , [[constancy]] , [[dependability]] , [[devotedness]] , [[devotion]] , [[faith]] , [[fealty]] , [[integrity]] , [[loyalty]] , [[piety]] , [[reliability]] , [[staunchness]] , [[steadfastness]] , [[true-heartedness]] , [[trustworthiness]] , [[accuracy]] , [[adherence]] , [[adhesion]] , [[closeness]] , [[correspondence]] , [[exactitude]] , [[exactness]] , [[faithfulness]] , [[naturalism]] , [[preciseness]] , [[precision]] , [[realism]] , [[scrupulousness]] , [[verism]] , [[correctness]] , [[truth]] , [[veraciousness]] , [[veridicality]] , [[verity]] , [[honesty]] , [[honor]] , [[love]] , [[oath]] , [[troth]]- =====(often foll. by to) faithfulness, loyalty.=====+ ===Từ trái nghĩa===- + =====noun=====- =====Strictconformity totruthor fact.=====+ :[[disloyalty]] , [[faithlessness]] , [[infidelity]] , [[lying]] , [[treachery]] , [[inconstancy]] , [[nonconformity]] , [[unsteadiness]] , [[vacillation]] , [[wavering]]- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Tham khảo chung]]- =====Exact correspondence to theoriginal.=====+ [[Thể_loại:Toán & tin]]- + - =====Precision in reproduction of sound (high fidelity).=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=fidelity fidelity]: National Weather Service+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fidelity fidelity]: Corporateinformation+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- allegiance , ardor , attachment , constancy , dependability , devotedness , devotion , faith , fealty , integrity , loyalty , piety , reliability , staunchness , steadfastness , true-heartedness , trustworthiness , accuracy , adherence , adhesion , closeness , correspondence , exactitude , exactness , faithfulness , naturalism , preciseness , precision , realism , scrupulousness , verism , correctness , truth , veraciousness , veridicality , verity , honesty , honor , love , oath , troth
Từ trái nghĩa
noun
- disloyalty , faithlessness , infidelity , lying , treachery , inconstancy , nonconformity , unsteadiness , vacillation , wavering
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
