• (Khác biệt giữa các bản)
    (đóng góp từ Yes tại CĐ Kinhte)
    Hiện nay (08:23, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">jes</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">jes</font>'''/=====
    - 
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    -
    ===Thán từ===
    +
    =====Thán từ=====
    -
     
    +
    =====Vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ=====
    =====Vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ=====
    ::[[to]] [[say]] [[yes]] [[or]] [[no]]
    ::[[to]] [[say]] [[yes]] [[or]] [[no]]
    Dòng 23: Dòng 15:
    [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    [[Thể_loại:Tham khảo chung]]
    [[Thể_loại:Tham khảo chung]]
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adverb=====
     +
    :[[affirmative]] , [[all right ]]* , [[amen]] , [[aye ]]* , [[beyond a doubt]] , [[by all means]] , [[certainly]] , [[definitely]] , [[even so]] , [[exactly]] , [[fine]] , [[gladly]] , [[good]] , [[good enough]] , [[granted]] , [[indubitably]] , [[just so]] , [[most assuredly]] , [[naturally]] , [[of course]] , [[okay ]]* , [[positively]] , [[precisely]] , [[surely]] , [[sure thing ]]* , [[true]] , [[undoubtedly]] , [[unquestionably]] , [[very well]] , [[willingly]] , [[without fail]] , [[yea ]]* , [[yep]] , [[absolutely]] , [[agreed]] , [[all right]] , [[assuredly]] , [[aye]] , [[roger]] , [[yea]] , [[assent]] , [[ay]].--n. affirmative , [[consent]] , [[da]] , [[emphatically]] , [[indeed]] , [[ja]] , [[ok]] , [[okay]] , [[oui]] , [[really]] , [[si]] , [[yup]]
     +
    =====noun=====
     +
    :[[acquiescence]] , [[agreement]] , [[assent]] , [[consent]] , [[nod]] , [[aye]] , [[yea]]
     +
    =====verb=====
     +
    :[[accede]] , [[accept]] , [[acquiesce]] , [[agree]] , [[consent]] , [[nod]] , [[subscribe]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adverb=====
     +
    :[[disagreed]]

    Hiện nay

    /jes/

    Thông dụng

    Thán từ
    Vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ
    to say yes or no
    nói có hoặc không; nói được hay không
    You didn't see him? - yes, I did
    anh không thấy nó à?

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X