-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 21: Dòng 21: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====phổ, hàm phổ, mật độ phổ; đồ thị của hàm phổ=====- |}+ + ::[[spectrum]] [[of]] [[a]] [[function]]+ ::phổ của một hàm+ ::[[spectrum]] [[of]] [[a]] [[transformation]]+ ::phổ của một phép biến đổi+ ::[[absorption]] [[spectrum]]+ ::phổ hút thu+ ::[[continuous]] [[spectrum]]+ ::(giải tích ) phổ liên tục+ ::[[direct]] [[spectrum]]+ ::(đại số ) phổ thẳng+ ::[[energy]] [[spectrum]]+ ::phổ năng lượng+ ::[[hereditary]] [[spectrum]]+ ::(giải tích ) phỉi di truyền+ ::[[integrated]] [[spectrum]]+ ::(điều khiển học ) hàm phổ, đồ thị hàm phổ+ ::[[inverse]] [[spectrum]]+ ::phổ ngược+ ::[[line]] [[spectrum]]+ ::(vật lý ) phổ vạch+ ::[[mixed]] [[spectrum]]+ ::phổ hỗn tạp+ ::[[power]] [[spectrum]]+ ::phổ năng lượng+ ::[[point]] [[spectrum]]+ ::phổ điểm, phổ rời rạc+ ::[[residual]] [[spectrum]]+ ::phổ dư+ ::[[simple]] [[spectrum]]+ ::phổ đơn+ + === Xây dựng====== Xây dựng========quang phổ==========quang phổ=====Dòng 33: Dòng 65: =====phổ, quang phổ==========phổ, quang phổ======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====hàm phổ=====+ =====hàm phổ=====- =====mật độ phổ=====+ =====mật độ phổ=====- =====phổ=====+ =====phổ=====''Giải thích VN'': Hình vẽ đặc trưng cho sự tổng hợp của nhiều thành phần của một màu sắc, một âm thanh gồm nhiều vạch xếp thứ tự từ thấp đến cao, bề cap của vạch đặc trưng cho biểu đồ các thành phần.''Giải thích VN'': Hình vẽ đặc trưng cho sự tổng hợp của nhiều thành phần của một màu sắc, một âm thanh gồm nhiều vạch xếp thứ tự từ thấp đến cao, bề cap của vạch đặc trưng cho biểu đồ các thành phần.- =====quang phổ=====+ =====quang phổ=====::[[absorption]] [[spectrum]]::[[absorption]] [[spectrum]]::quang phổ hấp thụ::quang phổ hấp thụDòng 82: Dòng 114: ::X-ray [[spectrum]]::X-ray [[spectrum]]::quang phổ tia X::quang phổ tia X- === Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====N.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====(pl. spectra) 1 the band of colours, as seen in a rainbowetc., arranged in a progressive series according to theirrefrangibility or wavelength.=====+ =====noun=====- + :[[array]] , [[colors]] , [[continuum]] , [[distribution]] , [[range]] , [[sequence]] , [[series]] , [[sphere]]- =====The entire range of wavelengthsof electromagnetic radiation.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Vật lý]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]- + [[Thể_loại:Toán & tin]]- =====A an image or distribution ofparts of electromagnetic radiation arranged in a progressiveseries according to wavelength. b this as characteristic of abody or substance when emitting or absorbing radiation.=====+ - + - =====Asimilar image or distribution of energy,mass,etc.,arrangedaccording to frequency, charge, etc.=====+ - + - =====The entire range or awide range of anything arranged by degree or quality etc.=====+ - + - =====(infull ocular spectrum) an after-image.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=spectrum spectrum]: National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=spectrum&submit=Search spectrum]: amsglossary+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=spectrum spectrum]: Corporateinformation+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=spectrum spectrum]: Chlorine Online+ - *[http://foldoc.org/?query=spectrum spectrum]: Foldoc+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Vật lý]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
phổ, hàm phổ, mật độ phổ; đồ thị của hàm phổ
- spectrum of a function
- phổ của một hàm
- spectrum of a transformation
- phổ của một phép biến đổi
- absorption spectrum
- phổ hút thu
- continuous spectrum
- (giải tích ) phổ liên tục
- direct spectrum
- (đại số ) phổ thẳng
- energy spectrum
- phổ năng lượng
- hereditary spectrum
- (giải tích ) phỉi di truyền
- integrated spectrum
- (điều khiển học ) hàm phổ, đồ thị hàm phổ
- inverse spectrum
- phổ ngược
- line spectrum
- (vật lý ) phổ vạch
- mixed spectrum
- phổ hỗn tạp
- power spectrum
- phổ năng lượng
- point spectrum
- phổ điểm, phổ rời rạc
- residual spectrum
- phổ dư
- simple spectrum
- phổ đơn
Kỹ thuật chung
phổ
Giải thích VN: Hình vẽ đặc trưng cho sự tổng hợp của nhiều thành phần của một màu sắc, một âm thanh gồm nhiều vạch xếp thứ tự từ thấp đến cao, bề cap của vạch đặc trưng cho biểu đồ các thành phần.
quang phổ
- absorption spectrum
- quang phổ hấp thụ
- channel spectrum
- quang phổ vằn
- color spectrum
- độ nhạy quang phổ
- continuous spectrum
- quang phổ liên tục
- electronic spectrum
- quang phổ điện tử
- first-order spectrum
- quang phổ bậc nhất
- high-order spectrum
- quang phổ bậc cao
- line of spectrum
- vạch quang phổ
- line spectrum
- quang phổ vạch
- mass spectrum
- quang phổ khối
- molecular spectrum
- quang phổ phân tử
- schedule for monitoring spectrum occupancy
- lịch biểu kiểm soát độ cư trú (quang) phổ
- selenium spectrum
- quang phổ tế bào xelen
- solar spectrum
- quang phổ mặt trời
- spectrum display
- sự phô trưng quang phổ
- spectrum line
- vạch (quang) phổ
- step spectrum
- quang phổ bậc
- tap-gain spectrum
- quang phổ tăng tích
- visible light spectrum
- quang phổ khả kiến
- X-ray spectrum
- quang phổ tia X
Từ điển: Thông dụng | Vật lý | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
