-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác stairway ===Danh từ=== =====Cầu thang gác===== =====(kiến trúc) lồng cầu thang===== == T...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'steəkeis</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng==Cách viết khác [[stairway]]Cách viết khác [[stairway]]- ===Danh từ======Danh từ===- =====Cầu thang gác==========Cầu thang gác=====- =====(kiến trúc) lồng cầu thang==========(kiến trúc) lồng cầu thang=====- + ==Chuyên ngành==- ==Xây dựng==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====buồng cầu thang=====- =====buồng cầu thang=====+ ::[[central]] [[staircase]]::[[central]] [[staircase]]::buồng cầu thang chính::buồng cầu thang chínhDòng 26: Dòng 14: ::[[isolated]] [[staircase]]::[[isolated]] [[staircase]]::buồng cầu thang đứng riêng::buồng cầu thang đứng riêng- =====hố cầu thang=====+ =====hố cầu thang=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ =====cầu thang=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====cầu thang=====+ ::[[auxiliary]] [[staircase]]::[[auxiliary]] [[staircase]]::cầu thang máy::cầu thang máyDòng 103: Dòng 89: ::[[traveling]] [[staircase]]::[[traveling]] [[staircase]]::cầu thang tự động::cầu thang tự động- =====lồng cầu thang=====+ =====lồng cầu thang=====::[[central]] [[staircase]]::[[central]] [[staircase]]::lồng cầu thang chính::lồng cầu thang chínhDòng 112: Dòng 98: ::[[isolated]] [[staircase]]::[[isolated]] [[staircase]]::lồng cầu thang đứng riêng::lồng cầu thang đứng riêng- =====bậc thang=====+ =====bậc thang=====::[[staircase]] [[column]]::[[staircase]] [[column]]::cột hình bậc thang (trong nhà công nghiệp)::cột hình bậc thang (trong nhà công nghiệp)Dòng 118: Dòng 104: ::âu hình bậc thang::âu hình bậc thang- == Oxford==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- ===N.===+ - + - =====A flight of stairs and the supporting structure.=====+ - + - =====A partof a building containing a staircase.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=staircase staircase] : National Weather Service+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=staircase staircase] : Corporateinformation+ - *[http://foldoc.org/?query=staircase staircase] : Foldoc+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
cầu thang
- auxiliary staircase
- cầu thang máy
- building staircase
- cầu thang trong nhà
- cantilever staircase
- cầu thang côngxon
- central staircase
- buồng cầu thang chính
- central staircase
- lồng cầu thang chính
- cutstring staircase
- cầu thang dầm lắp bậc
- emergency staircase
- cầu thang cấp cứu
- emergency staircase
- lồng cầu thang an toàn
- folding staircase
- cầu thang xếp
- ground-based staircase
- cầu thang (đặt) trên đất
- helical staircase
- cầu thang xoắn ốc
- interior staircase
- buồng cầu thang trong
- interior staircase
- lồng cầu thang trong
- isolated staircase
- buồng cầu thang đứng riêng
- isolated staircase
- lồng cầu thang đứng riêng
- monolithic staircase
- cầu thang xây đặc
- spiral staircase
- cầu thang xoắn ốc
- staircase and elevator block
- cầu thang máy
- staircase and elevator block
- khối cầu thang
- staircase and elevator section
- cụm cầu thang
- staircase branching into two flights
- cầu thang hai thân
- staircase landing
- chiếu nghỉ (cầu thang)
- staircase landing
- thềm nghỉ (cầu thang)
- staircase of quarter-turn type 90o
- cầu thang quay góc 90 độ
- staircase of straight flight type
- cầu thang kiểu đợt thẳng
- staircase on strings
- cầu thang có cuốn thang
- staircase railing
- tay vịn cầu thang
- staircase tower
- tháp cầu thang (phần nhô lên khỏi mái nhà)
- staircase wave form
- dạng sóng hình cầu thang
- staircase with middle separation wall
- cầu thang có tường ngăn giữa
- staircase with several flights
- cầu thang nhiều đợt
- step of a staircase
- bậc cầu thang
- string staircase
- cầu thang có dầm biên
- three-flight staircase
- cầu thang ba đợt
- traveling staircase
- cầu thang lăn
- traveling staircase
- cầu thang tự động
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
