-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Người mua===== =====Người mua hàng vào (cho một cửa hàng lớn)===== =====Buyer's market===...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´baiə</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 23: Dòng 16: =====Sự tẩy chay (của khách hàng) để bắt hạ giá (một loại hàng gì)==========Sự tẩy chay (của khách hàng) để bắt hạ giá (một loại hàng gì)=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====người mua=====+ | __TOC__- + |}- == Kinh tế ==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====người mua=====- + === Kinh tế ========người mua==========người mua=====::[[actual]] [[buyer]]::[[actual]] [[buyer]]Dòng 115: Dòng 108: =====người mua vào==========người mua vào=====- =====người tiếp liệu=====+ =====người tiếp liệu=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=buyer buyer] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=buyer buyer] : Corporateinformation- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Customer, consumer, client, purchaser: Is it likely thatyou will find many buyers of Basque dictionaries in thiscountry?==========Customer, consumer, client, purchaser: Is it likely thatyou will find many buyers of Basque dictionaries in thiscountry?=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====A person employed to select and purchase stock for a largestore etc.==========A person employed to select and purchase stock for a largestore etc.==========A purchaser, a customer.==========A purchaser, a customer.=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]20:16, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kinh tế
người mua
- actual buyer
- người mua thực sự
- actual buyer
- người mua thực tế
- air time buyer
- người mua thời gian phát sóng (quảng cáo)
- buyer concentration
- sự tập trung người mua
- buyer credit
- tín dụng của người mua
- buyer response
- phản ứng của người mua
- buyer survey
- điều tra về người mua
- commission buyer
- người mua ăn hoa hồng
- consumer or buyer-oriented concept
- quan niệm hướng về người tiêu dùng hay người mua
- direct buyer
- người mua trực tiếp
- genuine buyer
- người mua đàng hoàng
- impulse buyer
- người mua theo ý thích
- impulse buyer
- người mua tùy hứng
- keen buyer
- người mua gấp
- key buyer
- người mua chính
- local buyer
- người mua tại địa phương
- main buyer
- người mua chính
- margin buyer
- người mua biên tế
- margin buyer
- người mua biên tế (người mua ngẫu nhiên)
- marginal buyer
- người mua biên tế
- media buyer
- người mua phương tiện truyền thông
- net buyer
- người mua ròng
- option buyer
- người mua quyền chọn (trên thị trường có quyền chọn)
- option buyer
- người mua tăng ngạch (trên thị trường có tăng ngạch)
- order buyer
- người mua theo lệnh
- outdoor space buyer
- người mua không gian quảng cáo ngoài trời
- potential buyer
- người mua tiềm tàng
- prospective buyer
- người mua tương lai
- put buyer
- người mua hợp đồng Put option
- repeat buyer
- người mua đều đặn, thường xuyên
- repeat buyer
- người mua lại
- selling-out against a buyer
- sự bán lại chứng khoán (của một người mua vi ước)
- selling-out against a buyer
- sự bán lại chứng khoán (của một người mua)
- space buyer
- người mua khoảng trống (quảng cáo)
- space buyer
- người mua khoảng trống (quảng cáo) _
- special buyer
- người mua đặc biệt
- special buyer
- người mua đặc nhiệm
- speculation buyer
- người mua đầu cơ
- spot buyer
- người mua hàng có sẵn
- target buyer
- người mua mục tiêu
- wholesale buyer
- người mua sỉ
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
