• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 9: Dòng 9:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    [[Image:Spherical.gif|200px|(adj) có hình cầu]]
    [[Image:Spherical.gif|200px|(adj) có hình cầu]]
    Dòng 25: Dòng 23:
    =====có dạng hình cầu=====
    =====có dạng hình cầu=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====hình cầu=====
    +
    =====hình cầu=====
    ::[[homogeneous]] [[spherical]] [[Earth]]
    ::[[homogeneous]] [[spherical]] [[Earth]]
    ::trái đất hình cầu đồng thể
    ::trái đất hình cầu đồng thể
    Dòng 90: Dòng 88:
    ::spherical-earth [[factor]]
    ::spherical-earth [[factor]]
    ::hệ số trái đất hình cầu (của cường độ điện trường)
    ::hệ số trái đất hình cầu (của cường độ điện trường)
    -
    =====cầu=====
    +
    =====cầu=====
    -
    =====dạng cầu=====
    +
    =====dạng cầu=====
    ::[[spherical]] [[dome]]
    ::[[spherical]] [[dome]]
    ::cupôn dạng cầu
    ::cupôn dạng cầu
    =====mặt cầu=====
    =====mặt cầu=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====Adj.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Spheric, globular, round, ball-shaped, ball-like,globelike, globe-shaped, globose or globous, globoid,globate(d), spheroid(al): They chose simple, sphericallampshades for the sitting-room.=====
    +
    =====adjective=====
    -
    === Oxford===
    +
    :[[annular]] , [[circular]] , [[globoid]] , [[globular]] , [[spheric]] , [[celestial]] , [[global]] , [[globate]] , [[heavenly]] , [[orbicular]] , [[rotund]] , [[round]] , [[stellar]]
    -
    =====Adj.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
    =====Shaped like a sphere; globular.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A of or relating tothe properties of spheres (spherical geometry). b formed insideor on the surface of a sphere (spherical triangle).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Spherically adv. [LL sphaericus f. Gk sphairikos (as SPHERE)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=spherical spherical] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=spherical&submit=Search spherical] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=spherical spherical] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +

    09:49, ngày 31 tháng 1 năm 2009

    /´sferikl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) hình cầu; có hình cầu
    spherical angle
    góc cầu

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Error creating thumbnail: Unable to create destination directory
    (adj) có hình cầu

    Cơ khí & công trình

    có hình cầu

    Toán & tin

    chỉ đồ cầu

    Xây dựng

    thuộc hình cầu

    Điện

    có dạng hình cầu

    Kỹ thuật chung

    hình cầu
    homogeneous spherical Earth
    trái đất hình cầu đồng thể
    homogeneous spherical Earth
    trái đất hình cầu nhất
    low spherical roof of tank
    mái bể chứa hình cầu thoải
    sloped spherical bottom
    đáy hình cầu thoải
    spherical antenna
    ăng ten hình cầu
    spherical baffle
    bộ tiêu âm hình cầu
    spherical bearing
    gối hình cầu
    spherical bearing
    gối tựa hình cầu
    spherical bottom
    đáy hình cầu
    spherical bridge bearing
    gối hình cầu
    spherical capacitor
    tụ điện hình cầu
    spherical combustion chamber
    buồng cháy hình cầu
    spherical cutter
    dao phay hình cầu
    spherical depression
    vùng trũng hình cầu
    spherical dome
    mái cupôn hình cầu
    spherical end measuring rod
    thanh đo đầu hình cầu
    spherical gap
    khe hở hình cầu
    spherical gasholder
    bình ga hình cầu
    spherical gasholder
    tháp ga hình cầu
    spherical gate
    cửa van hình cầu
    spherical joint
    mối nối hình cầu
    spherical loxodrome
    đường tà hình cầu
    spherical panel
    đế đèn hình cầu
    spherical pendulum
    con lắc (hình) cầu
    spherical reflector
    bộ phản xạ hình cầu
    spherical roof
    mái hình cầu
    spherical segment
    hình cầu phân
    spherical shell
    vỏ hình cầu
    spherical shell curved in two directions
    vỏ hình cầu cong 2 chiều
    spherical tank
    bể chứa hình cầu
    spherical tank
    bể hình cầu
    spherical-earth factor
    hệ số trái đất hình cầu (của cường độ điện trường)
    cầu
    dạng cầu
    spherical dome
    cupôn dạng cầu
    mặt cầu

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X