-
(Khác biệt giữa các bản)n (mandate còn có nghĩa là chỉ thị)
Dòng 15: Dòng 15: ::các lãnh thổ ủy trị::các lãnh thổ ủy trị- =====Ủy nhiệm, ủy thác=====+ =====Ủy nhiệm, ủy thác, chỉ thị ========Hình thái từ======Hình thái từ===Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- authorization , behest , bidding , blank check * , carte blanche * , charge , command , commission , decree , dictate , directive , edict , fiat , go-ahead * , green light * , imperative , injunction , instruction , okay * , precept , sanction , warrant , word * , commandment , direction , order , word , authority , right , brief , referendum , requisition , rule , warranty , writ
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
