• (Khác biệt giữa các bản)
    (sửa lỗi chính tả)
    Dòng 11: Dòng 11:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Cơ khí & công trình===
    === Cơ khí & công trình===
    =====sự chính xác=====
    =====sự chính xác=====
    Dòng 38: Dòng 36:
    ::[[overall]] [[fidelity]]
    ::[[overall]] [[fidelity]]
    ::độ trung thực hoàn toàn
    ::độ trung thực hoàn toàn
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====(often foll. by to) faithfulness, loyalty.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[allegiance]] , [[ardor]] , [[attachment]] , [[constancy]] , [[dependability]] , [[devotedness]] , [[devotion]] , [[faith]] , [[fealty]] , [[integrity]] , [[loyalty]] , [[piety]] , [[reliability]] , [[staunchness]] , [[steadfastness]] , [[true-heartedness]] , [[trustworthiness]] , [[accuracy]] , [[adherence]] , [[adhesion]] , [[closeness]] , [[correspondence]] , [[exactitude]] , [[exactness]] , [[faithfulness]] , [[naturalism]] , [[preciseness]] , [[precision]] , [[realism]] , [[scrupulousness]] , [[verism]] , [[correctness]] , [[truth]] , [[veraciousness]] , [[veridicality]] , [[verity]] , [[honesty]] , [[honor]] , [[love]] , [[oath]] , [[troth]]
    -
    =====Strictconformity to truth or fact.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====noun=====
    -
    =====Exact correspondence to theoriginal.=====
    +
    :[[disloyalty]] , [[faithlessness]] , [[infidelity]] , [[lying]] , [[treachery]] , [[inconstancy]] , [[nonconformity]] , [[unsteadiness]] , [[vacillation]] , [[wavering]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Tham khảo chung]]
    -
    =====Precision in reproduction of sound (high fidelity).=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=fidelity fidelity] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fidelity fidelity] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Cơ khí & công trình]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Xây dựng]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Điện]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Kỹ thuật chung]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Tham khảo chung]]
    +

    11:52, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /fi'deliti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Lòng trung thành; tính trung thực
    Sự đúng đắn, sự chính xác
    (kỹ thuật) độ tin; độ trung thực

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    sự chính xác

    Xây dựng

    trung thực
    high fidelity
    trung thực cao

    Điện

    sự trung thực

    Giải thích VN: Sự phóng và truyền âm thanh phát ra như âm thanh gốc tức là không có hiện tượng biến dạng, có đủ mọi thành phần tần số như âm thanh gốc.

    Kỹ thuật chung

    độ chính xác
    độ tin cậy
    độ trung thực
    acoustic fidelity
    độ trung thực âm thanh
    color fidelity
    độ trung thực màu
    high fidelity
    độ trung thực cao
    overall fidelity
    độ trung thực hoàn toàn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X