-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 17: Dòng 17: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử========Sự đảo chiều, sự lật ngược==========Sự đảo chiều, sự lật ngược=====Dòng 28: Dòng 26: =====sự đan dấu==========sự đan dấu======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====phép nghịch đảo=====+ =====phép nghịch đảo=====- =====sự đảo=====+ =====sự đảo=====- =====sự đảo chiều=====+ =====sự đảo chiều=====::[[reversal]] [[of]] [[mine]] [[ventilation]]::[[reversal]] [[of]] [[mine]] [[ventilation]]::sự đảo chiều thông gió mỏ::sự đảo chiều thông gió mỏDòng 39: Dòng 37: ::[[valve]] [[reversal]]::[[valve]] [[reversal]]::sự đảo chiều van::sự đảo chiều van- =====sự đảo ngược=====+ =====sự đảo ngược=====::[[periodic]] [[cycle]] [[reversal]]::[[periodic]] [[cycle]] [[reversal]]::sự đảo (ngược) chu trình theo chu kỳ::sự đảo (ngược) chu trình theo chu kỳDòng 48: Dòng 46: ::[[reversal]] [[of]] [[dip]]::[[reversal]] [[of]] [[dip]]::sự đảo ngược hướng cắm::sự đảo ngược hướng cắm- =====sự hoán vị=====+ =====sự hoán vị==========sự nghịch đảo==========sự nghịch đảo======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====đảo chiều=====+ =====đảo chiều=====- =====sự đảo ngược=====+ =====sự đảo ngược=====::[[reversal]] [[of]] [[entries]]::[[reversal]] [[of]] [[entries]]::sự đảo ngược (các) khoản bút toán::sự đảo ngược (các) khoản bút toánDòng 60: Dòng 58: ::sự đảo ngược xu thế, chiều hướng, khuynh hướng::sự đảo ngược xu thế, chiều hướng, khuynh hướng=====sự đảo ngược phản ứng ngược==========sự đảo ngược phản ứng ngược=====- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=reversal reversal] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- === ĐồngnghĩaTiếng Anh===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[annulment]] , [[backpedaling]] , [[cancellation]] , [[change in direction]] , [[doubleback]] , [[repeal]] , [[rescinding]] , [[retraction]] , [[switch]] , [[turnabout]] , [[turnaround]] , [[u-turn]] , [[volte-face]] , [[inversion]] , [[transposition]] , [[backset]] , [[setback]] , [[recall]] , [[rescission]] , [[revocation]] , [[about-face]] , [[anticlimax]] , [[bathos]] , [[metathesis]] , [[mutation]] , [[peripety]]- =====Reverse,turn-about,turn-round, U-turn, change,volte-face,(complete)switch,Brit about-turn,US about-face:This represents a reversal of former policy,doesn''t it?=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- + - =====Seereverse,8,below.=====+ - + - =====Annulment,nullification,nulling,cancellation, revocation,repeal,rescission: The present caseis an appeal against the reversal of an earlier judgement.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ 07:25, ngày 31 tháng 1 năm 2009
Thông dụng
Danh từ
Sự hoán vị; sự đảo lộn
- role reversal/reversal of roles
- một sự đảo lộn vai trò (giữa chồng và vợ trong cuộc sống gia đình..)
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- annulment , backpedaling , cancellation , change in direction , doubleback , repeal , rescinding , retraction , switch , turnabout , turnaround , u-turn , volte-face , inversion , transposition , backset , setback , recall , rescission , revocation , about-face , anticlimax , bathos , metathesis , mutation , peripety
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
