• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (12:34, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 18: Dòng 18:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====vô hạn, vô cực, vô số=====
     +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    Dòng 44: Dòng 47:
    :[[bounded]] , [[calculable]] , [[confined]] , [[countable]] , [[definite]] , [[ephemeral]] , [[finite]] , [[fleeting]] , [[limited]] , [[measurable]]
    :[[bounded]] , [[calculable]] , [[confined]] , [[countable]] , [[definite]] , [[ephemeral]] , [[finite]] , [[fleeting]] , [[limited]] , [[measurable]]
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /´infinit/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không bờ bến, vô tận; vô vàn, không đếm được, hằng hà sa số
    (toán học) vô hạn

    Danh từ

    Cái không có bờ bến
    (toán học) lượng vô hạn
    ( the infinite) không trung
    ( the infinite) Thượng đế

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    vô hạn, vô cực, vô số

    Xây dựng

    lượng vô hạn, vô tận, vô hạn, vô số

    Cơ - Điện tử

    (adj) vô hạn, vô tận, vô số

    Kỹ thuật chung

    vô cực
    vô cùng
    ad-infinite
    đến vô cùng
    vô hạn
    vô số
    vô tận

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X