-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Ngăn chặn, hạn chế, kiềm chế===== =====Ngăn cấm, cấm===== =====(hoá học) (...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">in'hibit</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 17: Dòng 10: =====(hoá học) (tâm lý học); (sinh vật học) ức chế==========(hoá học) (tâm lý học); (sinh vật học) ức chế=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====cản=====+ =====hãm, chậm; cấm, ngăn chặn=====- =====chậm=====- =====khóa=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====cản=====- =====kiềm chế=====+ =====chậm=====- =====ngăn=====+ =====khóa=====+ + =====kiềm chế=====+ + =====ngăn=====::[[alarm]] [[inhibit]] signal-SNA::[[alarm]] [[inhibit]] signal-SNA::tín hiệu ngăn cản báo động::tín hiệu ngăn cản báo độngDòng 38: Dòng 35: ::[[print]] [[inhibit]]::[[print]] [[inhibit]]::sự ngăn chặn in::sự ngăn chặn in- =====ngăn cản=====+ =====ngăn cản=====::[[alarm]] [[inhibit]] signal-SNA::[[alarm]] [[inhibit]] signal-SNA::tín hiệu ngăn cản báo động::tín hiệu ngăn cản báo động::[[Inhibit]] [[Presentation]] (INP)::[[Inhibit]] [[Presentation]] (INP)::ngăn cản trình diễn::ngăn cản trình diễn- =====ngăn cản (mạch cửa)=====+ =====ngăn cản (mạch cửa)=====- =====ngăn chặn=====+ =====ngăn chặn=====::[[print]] [[inhibit]]::[[print]] [[inhibit]]::sự ngăn chặn in::sự ngăn chặn in- =====hãm=====+ =====hãm=====- + - =====ức chế=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====ngăn lại=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=inhibit inhibit] : Corporateinformation+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===V.===+ - + - =====Discourage, repress, frustrate, hold back, bridle, curb,control, govern, hinder, restrain, impede, obstruct, interferewith, check, prevent, bar, stop: Her sad look inhibited myexpression of delight at seeing her again.=====+ - + - == Oxford==+ - ===V.tr.===+ - + - =====(inhibited, inhibiting) 1 hinder, restrain, or prevent(an action or progress).=====+ - + - =====(as inhibited adj.) subject toinhibition.=====+ - =====A (usu. foll. by from + verbal noun)forbidorprohibit (a person etc.). b (esp.inecclesiastical law) forbid(an ecclesiastic) to exercise clerical functions.=====+ =====ức chế=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ === Kinh tế ===+ =====ngăn lại=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[arrest]] , [[avert]] , [[bar]] , [[bit]] , [[bridle]] , [[check]] , [[constrain]] , [[cramp]] , [[curb]] , [[discourage]] , [[enjoin]] , [[faze]] , [[forbid]] , [[frustrate]] , [[hang up ]]* , [[hinder]] , [[hog-tie]] , [[hold back]] , [[hold down]] , [[hold in]] , [[impede]] , [[interdict]] , [[keep in]] , [[obstruct]] , [[outlaw]] , [[prohibit]] , [[put on brakes]] , [[repress]] , [[restrain]] , [[sandbag]] , [[stop]] , [[stymie]] , [[suppress]] , [[taboo ]]* , [[ward]] , [[withhold]] , [[brake]] , [[hold]] , [[keep]] , [[keep back]] , [[pull in]] , [[rein]] , [[constrict]] , [[ban]] , [[debar]] , [[disallow]] , [[proscribe]] , [[taboo]] , [[deter]] , [[prevent]] , [[restrict]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[aid]] , [[allow]] , [[approve]] , [[assist]] , [[free]] , [[help]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
ngăn
- alarm inhibit signal-SNA
- tín hiệu ngăn cản báo động
- inhibit (vs)
- ngăn cấm
- inhibit (vs)
- ngăn chặn
- Inhibit Presentation (INP)
- ngăn cản trình diễn
- print inhibit
- sự ngăn chặn in
ngăn cản
- alarm inhibit signal-SNA
- tín hiệu ngăn cản báo động
- Inhibit Presentation (INP)
- ngăn cản trình diễn
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- arrest , avert , bar , bit , bridle , check , constrain , cramp , curb , discourage , enjoin , faze , forbid , frustrate , hang up * , hinder , hog-tie , hold back , hold down , hold in , impede , interdict , keep in , obstruct , outlaw , prohibit , put on brakes , repress , restrain , sandbag , stop , stymie , suppress , taboo * , ward , withhold , brake , hold , keep , keep back , pull in , rein , constrict , ban , debar , disallow , proscribe , taboo , deter , prevent , restrict
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
