• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Mờ đục, không trong suốt===== ::opaque glass ::kính mờ =====(vật lý) chắn sáng=...)
    Hiện nay (15:49, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ou´peik</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 26: Dòng 19:
    =====Sự mờ đục; cái không trong suốt=====
    =====Sự mờ đục; cái không trong suốt=====
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====mờ đục=====
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=opaque opaque] : Chlorine Online
    +
    =====(adj) mờ, đục, không trong suốt=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====mờ đục=====
    -
    =====không nhìn thấy=====
    +
    ===Toán & tin===
     +
    =====(vật lý ) chắn sáng; không nhìn thấy=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====đục kính=====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    =====đục men=====
    -
    *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=opaque&x=0&y=0 opaque] : semiconductorglossary
    +
    -
    == Xây dựng==
    +
    =====đục thủy tinh=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Điện lạnh===
    -
    =====đục kính=====
    +
    =====chắn ánh sáng=====
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====đục men=====
    +
    =====chắn sáng=====
    -
     
    +
    -
    =====đục thủy tinh=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Điện lạnh==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chắn ánh sáng=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chắn sáng=====
    +
    ::[[opaque]] [[medium]]
    ::[[opaque]] [[medium]]
    ::môi trường chắn sáng
    ::môi trường chắn sáng
    ::[[opaque]] [[substance]]
    ::[[opaque]] [[substance]]
    ::chất chắn sáng
    ::chất chắn sáng
    -
    =====không trong suốt=====
    +
    =====không trong suốt=====
    ::[[opaque]] [[glass]]
    ::[[opaque]] [[glass]]
    ::kính không trong suốt
    ::kính không trong suốt
    Dòng 66: Dòng 49:
    ::[[opaque]] [[substance]]
    ::[[opaque]] [[substance]]
    ::chất không trong suốt
    ::chất không trong suốt
    -
    =====đục=====
    +
    =====đục=====
    -
     
    +
    -
    =====mờ=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Dark, murky, dim, turbid, muddy, cloudy, obscure,obscured, obfuscated, black, impermeable, impenetrable, clouded,non-transparent, untransparent, non-translucent, hazy, blurred,blurry, smoky: Solar eclipses should be viewed directly onlythrough special opaque glass. 2 unclear, vague, indefinite,obscure, unfathomable, unplumbable, baffling, mystifying,ambiguous, equivocal, impenetrable, cryptic, enigmatic,puzzling, perplexing, mysterious, elusive, abstruse, arcane,recondite: Despite years of study, the inscriptions on the tombhave remained opaque to scholars. 3 unintelligent, dense, thick,dull, obtuse, stupid, dull-witted, stolid, thickheaded,dunderheaded, dunderpated, slow, doltish, backward, cloddish:He was too opaque to notice the jeers of his colleagues.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj. & n.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj. (opaquer, opaquest) 1 not transmitting light.2 impenetrable to sight.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Obscure; not lucid.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Obtuse,dull-witted.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====An opaque thing or substance.=====
    +
    -
    =====Asubstance for producing opaque areas on negatives.=====
    +
    =====mờ=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[blurred]] , [[cloudy]] , [[dark]] , [[darkened]] , [[dim]] , [[dirty]] , [[dull]] , [[dusky]] , [[filmy]] , [[foggy]] , [[frosty]] , [[fuliginous]] , [[gloomy]] , [[hazy]] , [[impenetrable]] , [[lusterless]] , [[misty]] , [[muddied]] , [[murky]] , [[nontranslucent]] , [[nontransparent]] , [[nubilous]] , [[obfuscated]] , [[shady]] , [[smoky]] , [[sooty]] , [[thick]] , [[turbid]] , [[abstruse]] , [[amphibological]] , [[arcane]] , [[baffling]] , [[concealed]] , [[cryptic]] , [[difficult]] , [[enigmatic]] , [[equivocal]] , [[imperceptive]] , [[incomprehensible]] , [[obscure]] , [[obtuse]] , [[perplexing]] , [[purblind]] , [[tenebrous]] , [[uncertain]] , [[unclear]] , [[unfathomable]] , [[unintelligible]] , [[vague]] , ([[colloq]].) obscure , [[adiaphorous]] , [[clouded]] , [[dense]] , [[impervious]] , [[intransparent]] , [[muddy]] , [[stupid]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[clear]] , [[lucid]] , [[translucent]] , [[transparent]] , [[unclouded]] , [[crystal-clear]] , [[easy]] , [[unambiguous]] , [[understandable]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]

    Hiện nay

    /ou´peik/

    Thông dụng

    Tính từ

    Mờ đục, không trong suốt
    opaque glass
    kính mờ
    (vật lý) chắn sáng
    Tối tăm, không rõ ràng
    opaque report
    bảng báo cáo khó hiểu
    Kém thông minh, trì độn

    Danh từ

    Sự mờ đục; cái không trong suốt

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    (adj) mờ, đục, không trong suốt

    Hóa học & vật liệu

    mờ đục

    Toán & tin

    (vật lý ) chắn sáng; không nhìn thấy

    Xây dựng

    đục kính
    đục men
    đục thủy tinh

    Điện lạnh

    chắn ánh sáng

    Kỹ thuật chung

    chắn sáng
    opaque medium
    môi trường chắn sáng
    opaque substance
    chất chắn sáng
    không trong suốt
    opaque glass
    kính không trong suốt
    opaque medium
    môi trường không trong suốt
    opaque substance
    chất không trong suốt
    đục
    mờ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X