• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Thiết bị; dụng cụ===== ::home appliances ::thiết bị thường dùng trong nhà; thiế...)
    Hiện nay (11:54, ngày 12 tháng 9 năm 2010) (Sửa) (undo)
     
    (6 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ə'plaiəns</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 10:
    =====Như fire-engine=====
    =====Như fire-engine=====
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====phụ tùng máy=====
    +
    -
    == Xây dựng==
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====Khí cụ, thiết bị, đồ gá=====
    -
    =====sự ứng dụng=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Cơ khí & công trình===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====phụ tùng máy=====
    -
    =====dụng cụ=====
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====sự ứng dụng=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====dụng cụ=====
    ::[[electric]] [[appliance]]
    ::[[electric]] [[appliance]]
    ::dụng cụ điện
    ::dụng cụ điện
    Dòng 48: Dòng 41:
    ::second-hand [[appliance]]
    ::second-hand [[appliance]]
    ::dụng cụ cũ
    ::dụng cụ cũ
    -
    =====dụng cụ, thiết bị=====
    +
    =====dụng cụ, thiết bị=====
    -
    ''Giải thích EN'': [[1]]. [[in]] [[general]], [[any]] [[tool]] [[or]] [[machine]] [[that]] [[is]] [[used]] [[to]] [[carry]] [[out]] [[a]] [[specific]] [[task]] [[or]] [[produce]] [[a]] [[desired]] result.in [[general]], [[any]] [[tool]] [[or]] [[machine]] [[that]] [[is]] [[used]] [[to]] [[carry]] [[out]] [[a]] [[specific]] [[task]] [[or]] [[produce]] [[a]] [[desired]] result.2. [[specifically]], [[an]] [[electrical]] [[device]] [[that]] [[is]] [[used]] [[for]] [[some]] [[household]] [[purpose]], [[such]] [[as]] [[a]] [[washing]] [[machine]], [[dishwasher]], [[toaster]], [[or]] [[food]] [[processor]].specifically, [[an]] [[electrical]] [[device]] [[that]] [[is]] [[used]] [[for]] [[some]] [[household]] [[purpose]], [[such]] [[as]] [[a]] [[washing]] [[machine]], [[dishwasher]], [[toaster]], [[or]] [[food]] [[processor]].
    +
    ''Giải thích EN'': [[1]]. [[in]] [[general]], [[any]] [[tool]] [[or]] [[machine]] [[that]] [[is]] [[used]] [[to]] [[carry]] [[out]] [[a]] [[specific]] [[task]] [[or]] [[produce]] [[a]] [[desired]] result.in [[general]], [[any]] [[tool]] [[or]] [[machine]] [[that]] [[is]] [[used]] [[to]] [[carry]] [[out]] [[a]] [[specific]] [[task]] [[or]] [[produce]] [[a]] [[desired]] result.2. [[specifically]], [[an]] [[electrical]] [[device]] [[that]] [[is]] [[used]] [[for]] [[some]] [[household]] [[purpose]], [[such]] [[as]] [[a]] [[washing]] [[machine]], [[dish]][[washer]], [[toaster]], [[or]] [[food]] [[processor]].specifically, [[an]] [[electrical]] [[device]] [[that]] [[is]] [[used]] [[for]] [[some]] [[household]] [[purpose]], [[such]] [[as]] [[a]] [[washing]] [[machine]], [[dish]][[washer]], [[toaster]], [[or]] [[food]] [[processor]].
    ''Giải thích VN'': 1. nói chung một dụng cụ hay máy móc nào dùng để thực hiện một thao tác cụ thể hoặc tạo ra một kết quả cụ thể2. đặc biệt một thiết bị điện dùng để sử dụng cho các mục đích gia dụng như máy giặt, máy rửa chén, lò nướng hay máy chế biến thực phẩm.
    ''Giải thích VN'': 1. nói chung một dụng cụ hay máy móc nào dùng để thực hiện một thao tác cụ thể hoặc tạo ra một kết quả cụ thể2. đặc biệt một thiết bị điện dùng để sử dụng cho các mục đích gia dụng như máy giặt, máy rửa chén, lò nướng hay máy chế biến thực phẩm.
    -
    =====máy móc=====
    +
    =====máy móc=====
    -
    =====phụ tùng=====
    +
    =====phụ tùng=====
    ::[[life]] [[saving]] [[appliance]]
    ::[[life]] [[saving]] [[appliance]]
    ::phụ tùng cứu chữa
    ::phụ tùng cứu chữa
    ::[[recure]] [[appliance]]
    ::[[recure]] [[appliance]]
    ::phụ tùng cứu chữa
    ::phụ tùng cứu chữa
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Oxford==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===N.===
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[apparatus]] , [[device]] , [[gadget]] , [[implement]] , [[instrument]] , [[mechanism]] , [[tool]] , [[contraption]] , [[contrivance]] , [[facility]] , [[fixture]] , [[utensil]]
    -
    =====A device or piece of equipment used for a specific task.[APPLY + -ANCE]=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=appliance appliance] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=appliance appliance] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /ə'plaiəns/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thiết bị; dụng cụ
    home appliances
    thiết bị thường dùng trong nhà; thiết bị gia dụng
    Như fire-engine

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Khí cụ, thiết bị, đồ gá

    Cơ khí & công trình

    phụ tùng máy

    Xây dựng

    sự ứng dụng

    Kỹ thuật chung

    dụng cụ
    electric appliance
    dụng cụ điện
    electrical appliance
    dụng cụ điện
    electrical household appliance
    dụng cụ điện gia đình
    heating appliance
    dụng cụ sưởi
    lifting appliance
    dụng cụ nâng
    portable appliance
    dụng cụ mang chuyển được
    safety appliance
    dụng cụ an toàn
    safety appliance
    dụng cụ bảo vệ
    second-hand appliance
    dụng cụ dùng lại
    second-hand appliance
    dụng cụ cũ
    dụng cụ, thiết bị

    Giải thích EN: 1. in general, any tool or machine that is used to carry out a specific task or produce a desired result.in general, any tool or machine that is used to carry out a specific task or produce a desired result.2. specifically, an electrical device that is used for some household purpose, such as a washing machine, dishwasher, toaster, or food processor.specifically, an electrical device that is used for some household purpose, such as a washing machine, dishwasher, toaster, or food processor.

    Giải thích VN: 1. nói chung một dụng cụ hay máy móc nào dùng để thực hiện một thao tác cụ thể hoặc tạo ra một kết quả cụ thể2. đặc biệt một thiết bị điện dùng để sử dụng cho các mục đích gia dụng như máy giặt, máy rửa chén, lò nướng hay máy chế biến thực phẩm.

    máy móc
    phụ tùng
    life saving appliance
    phụ tùng cứu chữa
    recure appliance
    phụ tùng cứu chữa

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X