-
(Khác biệt giữa các bản)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ri´meində</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==- ===Nội độngtừ===+ ===Danh từ========Còn lại==========Còn lại=====Dòng 25: Dòng 18: =====Ở lại chỗ cũ, ở lại; giữ nguyên (vị trí, tình trạng)==========Ở lại chỗ cũ, ở lại; giữ nguyên (vị trí, tình trạng)=====- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====phần dư, số dư=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====số dư, phần dư, hiệu (khi trừ)=====- =====bã=====+ - =====phần còn lại=====+ ::[[remainder]] [[of]] [[an]] [[infinite]] [[series]]+ ::phần dư của chuỗi vô hạn+ ::[[remainder]] [[of]] [[series]]+ ::phần dư của chuỗi+ === Kỹ thuật chung ===+ =====bã=====+ + =====phần còn lại=====- =====phần dư=====+ =====phần dư=====::[[remainder]] [[of]] [[series]]::[[remainder]] [[of]] [[series]]::phần dư của chuỗi::phần dư của chuỗiDòng 42: Dòng 39: ::[[remainder]] [[theorem]]::[[remainder]] [[theorem]]::định lý phần dư::định lý phần dư- =====số dư=====+ =====số dư=====+ === Kinh tế ===+ =====bán hạ giá=====- ==Kinh tế==+ =====bán hạ giá (sách ế, hàng ế...)=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====bánhạ giá=====+ =====bán xôn=====- =====bánhạ giá (sách ế, hàng ế...)=====+ =====bán xốn=====- =====bán xôn=====+ =====hàng ế=====- =====bán xốn=====+ =====những người còn lại=====- =====hàng ế=====+ =====phần còn lại=====- =====những người còn lại=====+ =====quyền thừa kế=====- + - =====phần còn lại=====+ - + - =====quyền thừa kế=====+ ::[[spousal]] [[remainder]] [[trust]]::[[spousal]] [[remainder]] [[trust]]::ủy thác quyền thừa kế cho vợ (hay chồng)::ủy thác quyền thừa kế cho vợ (hay chồng)- =====quyền thừa kế (tài sản đất đai còn lại)=====+ =====quyền thừa kế (tài sản đất đai còn lại)=====- + - =====sách ế=====+ - + - =====số còn lại=====+ - + - =====số còn thiếu=====+ - + - =====số dư=====+ - + - =====số tiền còn dư lại=====+ - + - =====số tiền còn thiếu lại (sau khi đã trả)=====+ - + - =====vật còn lại=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=remainder remainder] : Corporateinformation+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===N.===+ - + - =====Rest, balance, remains, residue: He spent the remainderof his life in penury.=====+ - + - =====Excess, overage, surplus, residue,residuum, leftovers: I have used all I needed and don't knowwhat to do with the remainder.=====+ - + - == Oxford==+ - ===N. & v.===+ - =====N.=====+ =====sách ế=====- =====A part remaining or left over.=====+ =====số còn lại=====- =====Remainingpersons or things.=====+ =====số còn thiếu=====- =====A number left after division orsubtraction.=====+ =====số dư=====- =====The copies of a book left unsold when demand hasfallen.=====+ =====số tiền còn dư lại=====- =====Law an interest in an estate that becomes effectivein possession only when a prior interest(devised at the sametime)ends.=====+ =====số tiền còn thiếu lại (sau khi đã trả)=====- =====V.tr. dispose of (a remainderofbooks) at areduced price.[ME (in sense 5) f. AF,= OF remaindre: seeREMAIN]=====+ =====vật còn lại=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[bottom of barrel]] , [[butt]] , [[carry-over]] , [[detritus]] , [[dregs]] , [[excess]] , [[fragment]] , [[garbage]] , [[hangover ]]* , [[heel]] , [[junk]] , [[leavings]] , [[leftover]] , [[obverse]] , [[oddment]] , [[odds and ends ]]* , [[overplus]] , [[refuse]] , [[relic]] , [[remains]] , [[remnant]] , [[residuum]] , [[rest]] , [[ruins]] , [[salvage]] , [[scrap]] , [[stump]] , [[surplus]] , [[trace]] , [[vestige]] , [[waste]] , [[wreck]] , [[wreckage]] , [[residue]] , [[balance]] , [[leftovers]] , [[residual]] , [[surplusage]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====noun=====+ :[[base]] , [[core]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- bottom of barrel , butt , carry-over , detritus , dregs , excess , fragment , garbage , hangover * , heel , junk , leavings , leftover , obverse , oddment , odds and ends * , overplus , refuse , relic , remains , remnant , residuum , rest , ruins , salvage , scrap , stump , surplus , trace , vestige , waste , wreck , wreckage , residue , balance , leftovers , residual , surplusage
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
