• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Boong tàu, sàn tàu===== ::on deck ::trên boong ::upper deck ::boong trên ::lower ...)
    Hiện nay (08:23, ngày 7 tháng 12 năm 2011) (Sửa) (undo)
    n (Thêm nghĩa địa chất)
     
    (5 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">dek</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 39: Dòng 32:
    =====(thông tục) hạ đo ván=====
    =====(thông tục) hạ đo ván=====
     +
    ===hình thái từ===
     +
    *V-ing: [[decking]]
     +
    *V-ed: [[decked]]
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====bệ tỳ=====
    +
    =====(lý thuyết trò chơi ) cỗ bài=====
    -
    =====bản đáy=====
     
    -
    =====mặt lát ván=====
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====bệ tỳ=====
    -
    =====tấm lát ván=====
    +
    =====bản đáy=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====mặt lát ván=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bản gối=====
    +
    -
    =====bản tựa=====
    +
    =====tấm lát ván=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bản gối=====
    -
    =====boong tàu=====
    +
    =====bản tựa=====
     +
     
     +
    =====boong tàu=====
    ::[[between]] [[deck]]
    ::[[between]] [[deck]]
    ::khoảng giữa hai boong (tàu)
    ::khoảng giữa hai boong (tàu)
    ::[[sheathed]] [[deck]]
    ::[[sheathed]] [[deck]]
    ::boong tàu được bọc
    ::boong tàu được bọc
    -
    =====cỗ bài=====
    +
    =====cỗ bài=====
    -
    =====cỗ=====
    +
    =====cỗ=====
    -
    =====lớp mặt=====
    +
    =====lớp mặt=====
    -
    =====lớp phủ=====
    +
    =====lớp phủ=====
    -
    =====mái=====
    +
    =====mái=====
    -
    =====mặt cầu=====
    +
    =====mặt cầu=====
    -
    =====sàn=====
    +
    =====sàn=====
    -
    =====sàn (đóng tàu)=====
    +
    =====sàn (đóng tàu)=====
    -
    =====sàn cầu=====
    +
    =====sàn cầu=====
    -
    =====sàn công tác=====
    +
    =====sàn công tác=====
    -
    =====sàn thao tác=====
    +
    =====sàn thao tác=====
    -
    =====sàn xe=====
    +
    =====sàn xe=====
    -
    =====tấm lợp=====
    +
    =====tấm lợp=====
    -
    =====tấm sàn=====
    +
    =====tấm sàn=====
    -
    =====ván khuôn=====
    +
    =====ván khuôn=====
    ::[[deck]] [[form]]
    ::[[deck]] [[form]]
    ::ván khuôn mặt cầu
    ::ván khuôn mặt cầu
    -
    =====ván mặt cầu=====
    +
    =====ván mặt cầu=====
     +
    =====bản mặt cầu=====
    -
    =====ván sàn=====
    +
    =====ván sàn=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====boong (tàu)=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====boong (tàu)=====
    +
    ::[[awning]] [[deck]]
    ::[[awning]] [[deck]]
    ::boong tàu có che mui (bằng vải bạt...)
    ::boong tàu có che mui (bằng vải bạt...)
    Dòng 118: Dòng 114:
    ::[[under-deck]]
    ::[[under-deck]]
    ::hàng dưới boong tàu
    ::hàng dưới boong tàu
    -
    =====boong tàu=====
    +
    =====boong tàu=====
    ::[[awning]] [[deck]]
    ::[[awning]] [[deck]]
    ::boong tàu có che mui (bằng vải bạt...)
    ::boong tàu có che mui (bằng vải bạt...)
    Dòng 137: Dòng 133:
    ::[[under-deck]]
    ::[[under-deck]]
    ::hàng dưới boong tàu
    ::hàng dưới boong tàu
    -
    =====sàn=====
    +
    =====sàn=====
    -
     
    +
    -
    =====tầng trên=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=deck deck] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N. & v.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A a platform in a ship covering all or part ofthe hull's area at any level and serving as a floor. b theaccommodation on a particular deck of a ship.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Anythingcompared to a ship's deck, e.g. the floor or compartment of abus.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A component, usu. a flat horizontal surface, thatcarries a particular recording medium (such as a disc or tape)in sound-reproduction equipment.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====US a a pack of cards. b sl.a packet of narcotics.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Sl. the ground.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Any floor orplatform, esp. the floor of a pier or a platform for sunbathing.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.tr.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(often foll. by out) decorate, adorn.=====
    +
    -
    =====Furnish withor cover as a deck.=====
    +
    =====tầng trên=====
     +
    ===Địa chất===
     +
    =====sàn, boong, tầng =====
    -
    =====Esp. US ready for action, work, etc. [ME, =covering f. MDu. dec roof, cloak]=====
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[accouter]] , [[adorn]] , [[appoint]] , [[array]] , [[attire]] , [[beautify]] , [[bedeck]] , [[clothe]] , [[decorate]] , [[dress]] , [[dress up]] , [[embellish]] , [[festoon]] , [[garland]] , [[garnish]] , [[grace]] , [[gussy up]] , [[ornament]] , [[prettify]] , [[primp]] , [[slick]] , [[trim]] , [[bring down]] , [[cut down]] , [[down]] , [[fell]] , [[flatten]] , [[floor]] , [[ground]] , [[knock down]] , [[level]] , [[prostrate]] , [[strike down]] , [[throw]] , [[prank]] , [[apparel]] , [[bedizen]] , [[blazon]] , [[cover]] , [[drop]] , [[equip]] , [[fall]] , [[orlop]] , [[outfit]] , [[platform]] , [[present]] , [[tog]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[disrobe]] , [[unclothe]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /dek/

    Thông dụng

    Danh từ

    Boong tàu, sàn tàu
    on deck
    trên boong
    upper deck
    boong trên
    lower deck
    boong dưới
    Tầng trên, tầng nóc (xe buýt hai tầng)
    (hàng không), (từ lóng) đất, mặt đất
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cỗ bài
    to clear the decks for action
    chuẩn bị chiến đấu (tàu chiến)
    (nghĩa bóng) chuẩn bị hành động, sẵn sàng hành động
    on deck
    (thông tục) sẵn sàng hành động

    Ngoại động từ

    Trang hoàng, tô điểm
    to deck oneself out with fine jewels
    tô điểm bằng các đồ trang sức đẹp
    (hàng hải) đóng dàn (tàu)
    (thông tục) hạ đo ván

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (lý thuyết trò chơi ) cỗ bài

    Xây dựng

    bệ tỳ
    bản đáy
    mặt lát ván
    tấm lát ván

    Kỹ thuật chung

    bản gối
    bản tựa
    boong tàu
    between deck
    khoảng giữa hai boong (tàu)
    sheathed deck
    boong tàu được bọc
    cỗ bài
    cỗ
    lớp mặt
    lớp phủ
    mái
    mặt cầu
    sàn
    sàn (đóng tàu)
    sàn cầu
    sàn công tác
    sàn thao tác
    sàn xe
    tấm lợp
    tấm sàn
    ván khuôn
    deck form
    ván khuôn mặt cầu
    ván mặt cầu
    bản mặt cầu
    ván sàn

    Kinh tế

    boong (tàu)
    awning deck
    boong tàu có che mui (bằng vải bạt...)
    below deck
    dưới boong tàu
    deck cargo
    hàng trên boong (tàu)
    deck risk
    rủi ro trên boong (tàu)
    goods carried on deck
    hàng chở trên boong (tàu)
    jettison of deck cargo
    vứt bỏ hàng hóa trên boong tàu
    on deck
    trên boong tàu
    under deck
    dưới boong tàu
    under-deck
    hàng dưới boong tàu
    boong tàu
    awning deck
    boong tàu có che mui (bằng vải bạt...)
    below deck
    dưới boong tàu
    deck cargo
    hàng trên boong (tàu)
    deck risk
    rủi ro trên boong (tàu)
    goods carried on deck
    hàng chở trên boong (tàu)
    jettison of deck cargo
    vứt bỏ hàng hóa trên boong tàu
    on deck
    trên boong tàu
    under deck
    dưới boong tàu
    under-deck
    hàng dưới boong tàu
    sàn
    tầng trên

    Địa chất

    sàn, boong, tầng

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    disrobe , unclothe

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X