• (Khác biệt giữa các bản)
    (→Từ điển thông dụng)
    Hiện nay (20:43, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'zigzæg</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 32: Dòng 25:
    *Ving: [[zigzagging]]
    *Ving: [[zigzagging]]
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====đường zic zac=====
    +
    -
    == Điện==
    +
    ===Toán & tin===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====đường díc dắc, đường chữ chi=====
    -
    =====hình dích dắc=====
    +
    === Điện===
    -
     
    +
    =====hình dích dắc=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====hình chữ chi=====
    -
    =====hình chữ chi=====
    +
    ::[[zigzag]] [[route]]
    ::[[zigzag]] [[route]]
    ::đường hình chữ chi
    ::đường hình chữ chi
    -
    =====đường chữ chi=====
    +
    =====đường chữ chi=====
    ''Giải thích VN'': Đường gấp khúc theo chữ chi (z).
    ''Giải thích VN'': Đường gấp khúc theo chữ chi (z).
    -
    =====đường chữ I=====
    +
    =====đường chữ I=====
    -
    =====đường ngoằn ngoèo=====
    +
    =====đường ngoằn ngoèo=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====chỗ ngoằn ngoèo=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====hình chữ chi=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====chỗ ngoằn ngoèo=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====hình chữ chi=====
    +
    ::[[zigzag]] [[gravity]] [[barrel]] [[lowering]] [[sack]]
    ::[[zigzag]] [[gravity]] [[barrel]] [[lowering]] [[sack]]
    ::cửa tháo thùng hình chữ chi
    ::cửa tháo thùng hình chữ chi
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Oxford==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===N., adj., adv., & v.===
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[askew]] , [[awry]] , [[bent]] , [[crinkled]] , [[crooked]] , [[devious]] , [[diagonal]] , [[erratic]] , [[fluctuating]] , [[inclined]] , [[indirect]] , [[irregular]] , [[jagged]] , [[meandering]] , [[oblique]] , [[oscillating]] , [[rambling]] , [[serrated]] , [[sinuous]] , [[sloping]] , [[snaking]] , [[tortuous]] , [[transverse]] , [[twisted]] , [[twisting]] , [[undulating]] , [[waggling]] , [[winding]]
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====A line or course having abruptalternate right and left turns.=====
    +
    :[[straight]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    =====(often in pl.) each of theseturns.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj. having the form of a zigzag; alternating rightand left.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adv. with a zigzag course.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.intr. (zigzagged,zigzagging) move in a zigzag course.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Zigzaggedly adv. [F f.G zickzack]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=zigzag zigzag] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=zigzag&submit=Search zigzag] : amsglossary
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /'zigzæg/

    Thông dụng

    Danh từ

    Hình chữ chi, đường chữ chi; hầm hào chữ chi
    in zigzags
    hình chữ chi, ngoằn ngoèo

    Tính từ, phó từ

    Theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo
    zigzag road
    đường chữ chi, đường ngoằn ngoèo
    to run zigzag up the hill
    chạy ngoằn ngoèo lên đồi

    Nội động từ

    Chạy ngoằn ngoèo, chạy theo đường chữ chi

    Ngoại động từ

    Làm thành đường chữ chi, làm cho chạy ngoằn ngoèo

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    đường díc dắc, đường chữ chi

    Điện

    hình dích dắc

    Kỹ thuật chung

    hình chữ chi
    zigzag route
    đường hình chữ chi
    đường chữ chi

    Giải thích VN: Đường gấp khúc theo chữ chi (z).

    đường chữ I
    đường ngoằn ngoèo

    Kinh tế

    chỗ ngoằn ngoèo
    hình chữ chi
    zigzag gravity barrel lowering sack
    cửa tháo thùng hình chữ chi

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    straight

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X