• (Khác biệt giữa các bản)
    (→Từ điển thông dụng)
    Hiện nay (17:14, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´reidi¸eit</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 37: Dòng 30:
    *V-ed: [[Radiated]]
    *V-ed: [[Radiated]]
    -
    == Y học==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====bức xạ, phát xạ=====
    +
    =====(vật lý ) bức xạ, phát xạ=====
    -
     
    +
    -
    =====tỏa tia=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bức xạ=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====bức xạ nhiệt=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====phát nhiệt=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====phát xạ=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Shine, beam, burn, blaze, gleam, glow, shimmer, glisten,sparkle, dazzle, glitter, coruscate, scintillate, twinkle: Thejewel seemed to radiate with an inner light.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Emanate,disseminate, disperse, spread, diffuse, shed, send out, emit,give off or out, Rare irradiate: He radiated goodwill the way afire radiates heat and light.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V. & adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Intr. a emit rays of light, heat, or otherelectromagnetic waves. b (of light or heat) be emitted in rays.2 tr. emit (light, heat, or sound) from a centre.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr.transmit or demonstrate (life, love, joy, etc.) (radiateshappiness).=====
    +
    -
    =====Intr. & tr. diverge or cause to diverge or spreadfrom a centre.=====
     
    -
    =====Tr. (as radiated adj.) with parts arranged inrays.=====
    +
    === Y học===
     +
    =====bức xạ, phát xạ=====
    -
    =====Adj. having divergent rays or parts radially arranged.=====
    +
    =====tỏa tia=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bức xạ=====
    -
    =====Radiately adv. radiative adj. [L radiare radiat- (asRADIUS)]=====
    +
    =====bức xạ nhiệt=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====phát nhiệt=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=radiate radiate] : National Weather Service
    +
    =====phát xạ=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[afford]] , [[beam]] , [[branch out]] , [[broadcast]] , [[circulate]] , [[diffuse]] , [[disseminate]] , [[distribute]] , [[diverge]] , [[emanate]] , [[emit]] , [[expand]] , [[give out]] , [[gleam]] , [[glitter]] , [[illumine]] , [[irradiate]] , [[issue]] , [[light up]] , [[pour]] , [[proliferate]] , [[propagate]] , [[ramble]] , [[ramify]] , [[send out]] , [[shed]] , [[shine]] , [[shoot out]] , [[spread]] , [[spread out]] , [[sprinkle]] , [[strew]] , [[throw out]] , [[transmit]] , [[yield]] , [[blaze]] , [[burn]] , [[glow]] , [[incandesce]] , [[cast]] , [[project]] , [[throw]] , [[disperse]] , [[scatter]] , [[extend]] , [[exude]] , [[glisten]] , [[illuminate]] , [[manifest]] , [[send]] , [[sparkle]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[collect]] , [[gather]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /´reidi¸eit/

    Thông dụng

    Tính từ

    Toả ra, xoè ra

    Ngoại động từ

    Toả ra, chiếu ra, phát ra (nhiệt, ánh sáng...)
    the sun radiates light and heat
    mặt trời toả ra ánh sáng và sức nóng
    Từ cái gì toả ra (về ánh sáng, nhiệt)
    warmth radiating from the stove
    hơi ấm toả ra từ bếp lò
    Bắn tia, bức xạ, phát xạ (ánh sáng, nhiệt)
    Phân tán
    (nghĩa bóng) lộ ra, phô ra, bộc lộ (vẻ hoan hỉ, niềm vui sướng, tình yêu, sức sống...)
    Phát thanh
    to radiate a program
    phát thanh một chương trình
    Toả ra (từ tâm điểm, về đường thẳng..)

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (vật lý ) bức xạ, phát xạ

    Y học

    bức xạ, phát xạ
    tỏa tia

    Kỹ thuật chung

    bức xạ
    bức xạ nhiệt
    phát nhiệt
    phát xạ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X