• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">ʃaut</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của hel)
    Hiện nay (09:30, ngày 19 tháng 4 năm 2012) (Sửa) (undo)
    (thêm cách sử dụng)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ʃaʊt</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">ʃaut</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    +
    --
    --
    Dòng 14: Dòng 10:
    ::[[it]] [[is]] [[my]] [[shout]]
    ::[[it]] [[is]] [[my]] [[shout]]
    ::đến chầu tớ khao, đến lượt tớ làm đầu tàu
    ::đến chầu tớ khao, đến lượt tớ làm đầu tàu
     +
    ::[[buy]] [[a]] [[shout]]
     +
    ::khao một chầu
     +
    ===Nội động từ===
    ===Nội động từ===
    Dòng 42: Dòng 41:
    *Past: [[shouted]]
    *Past: [[shouted]]
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
     
    -
    ===V.===
     
    - 
    -
    =====Yell, scream, bellow, bawl, howl, roar, cry (out), call(out), whoop, Colloq holler: We lined up when the sergeantshouted out our names.=====
     
    - 
    -
    =====N.=====
     
    - 
    -
    =====Yell, scream, bellow, howl, yelp, roar, cry, call,whoop, Colloq holler: Nobody on shore could hear the boys'shouts when their boat capsized.=====
     
    - 
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===V. & n.===
     
    - 
    -
    =====V.=====
     
    - 
    -
    =====Intr. make a loud cry or vocal sound; speakloudly (shouted for attention).=====
     
    - 
    -
    =====Tr. say or express loudly;call out (shouted that the coast was clear).=====
     
    - 
    -
    =====Tr. (alsoabsol.) Austral. & NZ colloq. treat (another person) to drinksetc.=====
     
    - 
    -
    =====N.=====
     
    - 
    -
    =====A loud cry expressing joy etc. or callingattention.=====
     
    - 
    -
    =====Colloq. one's turn to order a round of drinks etc.(your shout I think).=====
     
    -
    =====Shouter n. [ME, perh. rel. to SHOOT: cf. ON sk£ta SCOUT]=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[bark]] , [[bawl]] , [[bellow]] , [[call]] , [[cheer]] , [[clamor]] , [[cry]] , [[howl]] , [[hue]] , [[roar]] , [[salvo]] , [[scream]] , [[screech]] , [[shriek]] , [[squall]] , [[squawk]] , [[tumult]] , [[vociferation]] , [[whoop ]]* , [[yammer ]]* , [[yap ]]* , [[yawp ]]* , [[yell]] , [[halloo]] , [[holler]] , [[acclamation]] , [[fulmination]] , [[hallelujah]] , [[hoot]] , [[hosanna]] , [[outcry]]
     +
    =====verb=====
     +
    :[[bawl]] , [[bay]] , [[bellow]] , [[call out]] , [[cheer]] , [[clamor]] , [[exclaim]] , [[holler ]]* , [[raise voice]] , [[roar]] , [[scream]] , [[screech]] , [[shriek]] , [[squall]] , [[squawk]] , [[vociferate]] , [[whoop ]]* , [[yammer ]]* , [[yap ]]* , [[yawp ]]* , [[yell]] , [[bluster]] , [[call]] , [[cry]] , [[halloo]] , [[holler]] , [[whoop]] , [[yawp]] , [[blare]] , [[acclaim]] , [[bark]] , [[crow]] , [[fulminate]] , [[hoot]] , [[howl]] , [[hurrah]] , [[noise]] , [[rejoice]] , [[root]] , [[yelp]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[whimper]]
     +
    =====verb=====
     +
    :[[whimper]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /ʃaʊt/

    --

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự la hét, sự hò hét; tiếng gọi, tiếng kêu thét lớn
    ( Mỹ, Uc) chầu khao (đến lượt mua đồ uống)
    it is my shout
    đến chầu tớ khao, đến lượt tớ làm đầu tàu
    buy a shout
    khao một chầu

    Nội động từ

    La hét, hò hét, reo hò
    to shout at the top of one's voice
    gân cổ lên mà hét
    to shout for joy
    reo hò vui sướng
    Quát tháo, thét
    Don't shout at me
    Đừng quát tôi

    Ngoại động từ

    Nói to cái gì
    I shouted my name to the teacher
    tôi hét to tên tôi cho thầy giáo nghe
    (từ lóng) khao, thết
    to shout someone a drink
    khao ai chầu rượu, thết ai chầu rượu
    to shout somebody down
    hét lên để ngăn không cho ai nói

    hình thái từ


    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    noun
    whimper
    verb
    whimper

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X