-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Dây băng, dải lụa (để buộc đầu)===== =====(y học) băng (để buộc bó vết thương)...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´filit</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 32: Dòng 25: =====Róc xương và lạng (thịt, cá...)==========Róc xương và lạng (thịt, cá...)=====- ==Cơ khí&công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====mặt lượn=====+ =====(đại số ) băng giải=====+ + + ===Cơ - Điện tử===+ [[Image:Fillet.gif|200px|Góc lượn, nẹp gờ, mối hàn, đường gờ, dây băng]]+ =====Góc lượn, nẹp gờ, mối hàn, đường gờ, dây băng=====+ + === Cơ khí & công trình===+ =====mặt lượn=====''Giải thích EN'': [[A]] [[concave]] [[surface]] [[that]] [[lies]] [[between]] [[two]] [[intersecting]] [[surfaces]] [[meeting]] [[at]] [[an]] [[angle]].''Giải thích EN'': [[A]] [[concave]] [[surface]] [[that]] [[lies]] [[between]] [[two]] [[intersecting]] [[surfaces]] [[meeting]] [[at]] [[an]] [[angle]].''Giải thích VN'': Là bề mặt lõm nằm giữa hai mặt giao nhau ở một góc.''Giải thích VN'': Là bề mặt lõm nằm giữa hai mặt giao nhau ở một góc.+ === Xây dựng===+ =====chân góc=====- ==Xây dựng==+ =====nẹp bờ=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====chân góc=====+ - =====nẹp bờ=====+ =====mối ốp=====- =====mối ốp=====+ =====tấm gỗ trang trí=====- + - =====tấm gỗ trang trí=====+ ''Giải thích EN'': [[Generally]], [[a]] [[narrow]], [[flat]] [[band]] [[of]] [[wood]] [[between]] [[two]] [[moldings]] [[or]] [[two]] [[flutes]] [[in]] [[a]] [[wood]] [[member]].''Giải thích EN'': [[Generally]], [[a]] [[narrow]], [[flat]] [[band]] [[of]] [[wood]] [[between]] [[two]] [[moldings]] [[or]] [[two]] [[flutes]] [[in]] [[a]] [[wood]] [[member]].''Giải thích VN'': Nghĩa chung, một dải gỗ mỏng, hẹp giữa các chi tiết hay rãnh trang trí trên một chi tiết gỗ.''Giải thích VN'': Nghĩa chung, một dải gỗ mỏng, hẹp giữa các chi tiết hay rãnh trang trí trên một chi tiết gỗ.+ === Kỹ thuật chung ===+ =====băng=====- ==Kỹ thuật chung==+ =====nan=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====băng=====+ - =====nan=====+ =====nẹp viền=====- =====nẹp viền=====+ =====dải=====- =====dải=====+ =====đắp=====- =====đắp=====+ =====đường chỉ vòng=====- =====đườngchỉ vòng=====+ =====đường gân=====- =====đường gân=====+ =====đường gờ=====- + - =====đường gờ=====+ ::[[arris]] [[fillet]]::[[arris]] [[fillet]]::đường gờ uốn::đường gờ uốnDòng 77: Dòng 74: ::[[suck]] [[fillet]] [[mold]]::[[suck]] [[fillet]] [[mold]]::đường gờ chỉ lõm (ở tường, cột)::đường gờ chỉ lõm (ở tường, cột)- =====đường hàn góc=====+ =====đường hàn góc=====::[[longitudinal]] [[fillet]] [[weld]]::[[longitudinal]] [[fillet]] [[weld]]::đường hàn góc theo phương dọc::đường hàn góc theo phương dọc::[[oblique]] [[fillet]] [[weld]]::[[oblique]] [[fillet]] [[weld]]::đường hàn góc nghiêng::đường hàn góc nghiêng- =====đường viền=====+ =====đường viền=====''Giải thích EN'': [[A]] [[narrow]] [[flat]] [[band]] [[between]] [[two]] [[moldings]] [[or]] [[between]] [[two]] [[flutes]] [[on]] [[an]] [[Ionic]] [[or]] [[Corinthian]] [[column]].''Giải thích EN'': [[A]] [[narrow]] [[flat]] [[band]] [[between]] [[two]] [[moldings]] [[or]] [[between]] [[two]] [[flutes]] [[on]] [[an]] [[Ionic]] [[or]] [[Corinthian]] [[column]].Dòng 88: Dòng 85: ''Giải thích VN'': Một dải mỏng, hẹp giữa hai dải trang trí hoặc hai rãnh trên một cột xây theo kiến trúc Ionic hoặc Hy lạp.''Giải thích VN'': Một dải mỏng, hẹp giữa hai dải trang trí hoặc hai rãnh trên một cột xây theo kiến trúc Ionic hoặc Hy lạp.- =====đường xoi=====+ =====đường xoi=====- =====giải=====+ =====giải=====- =====góc lượn=====+ =====góc lượn=====::[[fillet]] [[angle]]::[[fillet]] [[angle]]::góc lượn tròn::góc lượn tròn- =====mối hàn=====+ =====mối hàn=====- =====rãnh tròn=====+ =====rãnh tròn=====::[[root]] [[fillet]]::[[root]] [[fillet]]::rãnh tròn ở gốc::rãnh tròn ở gốc- =====thanh nẹp=====+ =====thanh nẹp=====- =====tia nước=====+ =====tia nước=====- =====ván lát=====+ =====ván lát=====- =====ván ốp=====+ =====ván ốp=====+ === Kinh tế ===+ =====róc xương=====- == Kinh tế ==+ =====thịt thăn=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====róc xương=====+ - + - =====thịt thăn=====+ ::[[blocks]] [[of]] [[fillet]]::[[blocks]] [[of]] [[fillet]]::tảng thịt thăn::tảng thịt thăn::[[frozen]] [[fillet]] [[blocks]]::[[frozen]] [[fillet]] [[blocks]]::tảng thịt thăn lạnh đông::tảng thịt thăn lạnh đông- =====thịt bò cuốn=====+ =====thịt bò cuốn=====- + ==Các từ liên quan==- === Nguồn khác ===+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fillet fillet] : Corporateinformation+ =====noun=====- + :[[bandeau]] , [[strip]] , [[stripe]] , [[band]] , [[chaplet]] , [[crown]] , [[fish]] , [[garland]] , [[headband]] , [[listel]] , [[meat]] , [[molding]] , [[ribbon]] , [[ridge]] , [[slice]] , [[snood]] , [[tape]] , [[wreath]]- ==Oxford==+ [[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- ===N. & v.===+ [[Thể_loại:Toán & tin]]- + - =====N.=====+ - + - =====A a fleshy boneless piece of meat from near theloins or the ribs. b (in full fillet steak) the undercut of asirloin. c a boned longitudinal section of a fish.=====+ - + - =====A aheadband,ribbon,string,or narrowband,for binding the hairor worn round the head. b a band or bandage.=====+ - + - =====A a thin narrowstrip of anything. b a raised rim or ridge on any surface.=====+ - + - =====Archit. a a narrow flat band separating two mouldings. b asmall band between the flutes of a column.=====+ - + - =====Carpentry an addedtriangular piece of wood to round off an interior angle.=====+ - + - =====A aplain line impressed on the cover of a book. b a roller used toimpress this.=====+ - + - =====Heraldry a horizontal division of a shield,aquarter of the depth of a chief.=====+ - + - =====V.tr. (filleted,filleting)1 a remove bones from (fishormeat). b divide (fish or meat)into fillets.=====+ - + - =====Bind or provide with a fillet or fillets.=====+ - + - =====Encircle with an ornamental band.=====+ - + - =====Filleter n.[ME f. OFfilet f. Rmc dimin. of L filum thread]=====+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đường hàn góc
- longitudinal fillet weld
- đường hàn góc theo phương dọc
- oblique fillet weld
- đường hàn góc nghiêng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
