-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">´su:pə¸vaizə</font>'''/==========/'''<font color="red">´su:pə¸vaizə</font>'''/=====- - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 12: Dòng 5: =====Người giám sát; người giám thị==========Người giám sát; người giám thị=====+ ===== Người hướng dẫn ( làm Luận văn tốt nghiệp ) =====+ + ==Chuyên ngành==- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bộ điều hành=====- =====bộ điều hành=====+ - =====bộ giám sát=====+ =====bộ giám sát=====::[[backup]] [[supervisor]]::[[backup]] [[supervisor]]::bộ giám sát dự phòng::bộ giám sát dự phòngDòng 50: Dòng 45: ::[[virtual]] [[supervisor]] [[state]]::[[virtual]] [[supervisor]] [[state]]::trạng thái bộ giám sát ảo::trạng thái bộ giám sát ảo- =====chương trình giám sát=====+ =====chương trình giám sát=====::[[overlay]] [[supervisor]]::[[overlay]] [[supervisor]]::chương trình giám sát phủ::chương trình giám sát phủDòng 63: Dòng 58: ::[[SVC]] ([[supervisor]]call)::[[SVC]] ([[supervisor]]call)::gọi chương trình giám sát::gọi chương trình giám sát- =====người giám sát=====+ =====người giám sát=====- =====người kiểm tra=====+ =====người kiểm tra=====- =====đốc công=====+ =====đốc công=====- =====giám sát viên=====+ =====giám sát viên=====''Giải thích VN'': Người quản lý cao nhất mạng Novell Netware, có toàn quyền xử lý trên mạng.''Giải thích VN'': Người quản lý cao nhất mạng Novell Netware, có toàn quyền xử lý trên mạng.- =====quan giám sát=====+ =====quan giám sát=====+ === Kinh tế ===+ =====giám đốc=====- ==Kinh tế==+ =====người giám quản=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====giám đốc=====+ =====người giám sát=====- + - =====người giám quản=====+ - + - =====người giám sát=====+ ::[[account]] [[supervisor]]::[[account]] [[supervisor]]::người giám sát nghiệp vụ (quảng cáo)::người giám sát nghiệp vụ (quảng cáo)Dòng 89: Dòng 81: ::[[client]] [[supervisor]]::[[client]] [[supervisor]]::người giám sát khách hàng::người giám sát khách hàng- =====người giám thị=====+ =====người giám thị=====- + - =====người quản lý (trưởng kíp, đốc công, trưởng gian hàng....)=====+ - + - =====nhân viên chủ quản=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=supervisor supervisor] : Corporateinformation+ - ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ =====người quản lý (trưởng kíp, đốc công, trưởng gian hàng....)=====- ===N.===+ - =====Overseer,foreman,manager,controller,superintendent,superior,governor, director,boss,chief, head,administrator:As supervisor,you are responsible for the work done in yourdepartment.=====+ =====nhân viên chủ quản=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[administrator]] , [[boss]] , [[brass hat]] , [[caretaker]] , [[chief]] , [[curator]] , [[custodian]] , [[director]] , [[executive]] , [[foreperson]] , [[head]] , [[inspector]] , [[manager]] , [[overseer]] , [[slave driver ]]* , [[straw boss]] , [[super ]]* , [[superintendent]] , [[zookeeper]] , [[foreman]] , [[forewoman]] , [[taskmaster]] , [[taskmistress]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====noun=====+ :[[employee]] , [[worker]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
bộ giám sát
- backup supervisor
- bộ giám sát dự phòng
- executive supervisor
- bộ giám sát điều hành
- input/output supervisor (IOS)
- bộ giám sát nhập/xuất
- input/output supervisor (IOS)
- bộ giám sát vào/ra
- IOS (input/output supervisor)
- bộ giám sát nhập/xuất
- IOS (input/output supervisor)
- bộ giám sát vào/ra
- network supervisor
- bộ giám sát mạng
- operating system supervisor
- bộ giám sát hệ điều hành
- overlay supervisor
- bộ giám sát phủ
- paging supervisor
- bộ giám sát phân trang
- program supervisor
- bộ giám sát chương trình
- resident supervisor
- bộ giám sát thường trực
- supervisor call
- gọi bộ giám sát
- system supervisor
- bộ giám sát hệ thống
- timer supervisor
- bộ giám sát đồng hồ
- virtual supervisor state
- trạng thái bộ giám sát ảo
Kinh tế
người giám sát
- account supervisor
- người giám sát nghiệp vụ (quảng cáo)
- advertiser's supervisor
- người giám sát khách hàng quảng cáo
- client supervisor
- người giám sát khách hàng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- administrator , boss , brass hat , caretaker , chief , curator , custodian , director , executive , foreperson , head , inspector , manager , overseer , slave driver * , straw boss , super * , superintendent , zookeeper , foreman , forewoman , taskmaster , taskmistress
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
