• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (15:49, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 20: Dòng 20:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    =====(adj) mờ, đục, không trong suốt=====
    =====(adj) mờ, đục, không trong suốt=====
    Dòng 28: Dòng 26:
    === Hóa học & vật liệu===
    === Hóa học & vật liệu===
    =====mờ đục=====
    =====mờ đục=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ===Toán & tin===
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=opaque opaque] : Chlorine Online
    +
    =====(vật lý ) chắn sáng; không nhìn thấy=====
    -
    === Toán & tin ===
    +
    -
    =====không nhìn thấy=====
    +
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    -
    *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=opaque&x=0&y=0 opaque] : semiconductorglossary
    +
    === Xây dựng===
    === Xây dựng===
    -
    =====đục kính=====
    +
    =====đục kính=====
    -
    =====đục men=====
    +
    =====đục men=====
    =====đục thủy tinh=====
    =====đục thủy tinh=====
    Dòng 43: Dòng 37:
    =====chắn ánh sáng=====
    =====chắn ánh sáng=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====chắn sáng=====
    +
    =====chắn sáng=====
    ::[[opaque]] [[medium]]
    ::[[opaque]] [[medium]]
    ::môi trường chắn sáng
    ::môi trường chắn sáng
    ::[[opaque]] [[substance]]
    ::[[opaque]] [[substance]]
    ::chất chắn sáng
    ::chất chắn sáng
    -
    =====không trong suốt=====
    +
    =====không trong suốt=====
    ::[[opaque]] [[glass]]
    ::[[opaque]] [[glass]]
    ::kính không trong suốt
    ::kính không trong suốt
    Dòng 55: Dòng 49:
    ::[[opaque]] [[substance]]
    ::[[opaque]] [[substance]]
    ::chất không trong suốt
    ::chất không trong suốt
    -
    =====đục=====
    +
    =====đục=====
    =====mờ=====
    =====mờ=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====Adj.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Dark, murky, dim, turbid, muddy, cloudy, obscure,obscured, obfuscated, black, impermeable, impenetrable, clouded,non-transparent, untransparent, non-translucent, hazy, blurred,blurry, smoky: Solar eclipses should be viewed directly onlythrough special opaque glass. 2 unclear, vague, indefinite,obscure, unfathomable, unplumbable, baffling, mystifying,ambiguous, equivocal, impenetrable, cryptic, enigmatic,puzzling, perplexing, mysterious, elusive, abstruse, arcane,recondite: Despite years of study, the inscriptions on the tombhave remained opaque to scholars. 3 unintelligent, dense, thick,dull, obtuse, stupid, dull-witted, stolid, thickheaded,dunderheaded, dunderpated, slow, doltish, backward, cloddish:He was too opaque to notice the jeers of his colleagues.=====
    +
    =====adjective=====
    -
    === Oxford===
    +
    :[[blurred]] , [[cloudy]] , [[dark]] , [[darkened]] , [[dim]] , [[dirty]] , [[dull]] , [[dusky]] , [[filmy]] , [[foggy]] , [[frosty]] , [[fuliginous]] , [[gloomy]] , [[hazy]] , [[impenetrable]] , [[lusterless]] , [[misty]] , [[muddied]] , [[murky]] , [[nontranslucent]] , [[nontransparent]] , [[nubilous]] , [[obfuscated]] , [[shady]] , [[smoky]] , [[sooty]] , [[thick]] , [[turbid]] , [[abstruse]] , [[amphibological]] , [[arcane]] , [[baffling]] , [[concealed]] , [[cryptic]] , [[difficult]] , [[enigmatic]] , [[equivocal]] , [[imperceptive]] , [[incomprehensible]] , [[obscure]] , [[obtuse]] , [[perplexing]] , [[purblind]] , [[tenebrous]] , [[uncertain]] , [[unclear]] , [[unfathomable]] , [[unintelligible]] , [[vague]] , ([[colloq]].) obscure , [[adiaphorous]] , [[clouded]] , [[dense]] , [[impervious]] , [[intransparent]] , [[muddy]] , [[stupid]]
    -
    =====Adj. & n.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====Adj. (opaquer, opaquest) 1 not transmitting light.2 impenetrable to sight.=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[clear]] , [[lucid]] , [[translucent]] , [[transparent]] , [[unclouded]] , [[crystal-clear]] , [[easy]] , [[unambiguous]] , [[understandable]]
    -
    =====Obscure; not lucid.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
     
    +
    -
    =====Obtuse,dull-witted.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====An opaque thing or substance.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Asubstance for producing opaque areas on negatives.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +

    Hiện nay

    /ou´peik/

    Thông dụng

    Tính từ

    Mờ đục, không trong suốt
    opaque glass
    kính mờ
    (vật lý) chắn sáng
    Tối tăm, không rõ ràng
    opaque report
    bảng báo cáo khó hiểu
    Kém thông minh, trì độn

    Danh từ

    Sự mờ đục; cái không trong suốt

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    (adj) mờ, đục, không trong suốt

    Hóa học & vật liệu

    mờ đục

    Toán & tin

    (vật lý ) chắn sáng; không nhìn thấy

    Xây dựng

    đục kính
    đục men
    đục thủy tinh

    Điện lạnh

    chắn ánh sáng

    Kỹ thuật chung

    chắn sáng
    opaque medium
    môi trường chắn sáng
    opaque substance
    chất chắn sáng
    không trong suốt
    opaque glass
    kính không trong suốt
    opaque medium
    môi trường không trong suốt
    opaque substance
    chất không trong suốt
    đục
    mờ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X