• (Khác biệt giữa các bản)
    (Cấu trúc từ)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">ˈkɒntækt</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    =====/'''<font color="red">ˈkɒntækt</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    Dòng 44: Dòng 40:
    *V_ing: [[Contacting]]
    *V_ing: [[Contacting]]
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Xây dựng===
    =====tiếp xúc với=====
    =====tiếp xúc với=====
    -
    =====vật tiếp điện=====
    +
    =====vật tiếp điện=====
    -
     
    +
    === Điện lạnh===
    -
    == Điện lạnh==
    +
    =====tiếp xúc điện=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====tiếp xúc điện=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====liên hệ=====
    =====liên hệ=====
    ::[[thermal]] [[contact]]
    ::[[thermal]] [[contact]]
    Dòng 119: Dòng 114:
    ::[[electric]] [[contact]] [[thermometer]]
    ::[[electric]] [[contact]] [[thermometer]]
    ::nhiệt kế tiếp điểm điện
    ::nhiệt kế tiếp điểm điện
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====gặp gỡ=====
    =====gặp gỡ=====
    Dòng 140: Dòng 132:
    ::[[damage]] [[through]] [[contact]] [[with]] [[other]]
    ::[[damage]] [[through]] [[contact]] [[with]] [[other]]
    ::tổn thất vì tiếp xúc với những hàng hóa khác
    ::tổn thất vì tiếp xúc với những hàng hóa khác
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=contact contact] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=contact contact] : Corporateinformation
    -
     
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====Junction, conjunction, connection: If the wires makecontact, the fuse will blow.=====
    =====Junction, conjunction, connection: If the wires makecontact, the fuse will blow.=====
    Dòng 156: Dòng 145:
    =====Get in touch with, communicate with, reach, get hold of;phone, ring (up), telephone, speak to or with, write to,correspond with: Try to contact the manager at his home.=====
    =====Get in touch with, communicate with, reach, get hold of;phone, ring (up), telephone, speak to or with, write to,correspond with: Try to contact the manager at his home.=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N. & v.=====
    -
    ===N. & v.===
    +
    -
     
    +
    =====N.=====
    =====N.=====

    03:05, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /ˈkɒntækt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự chạm, sự tiếp xúc
    our troops are in contact with the enemy
    quân ta đã chạm với quân địch
    point of contact
    điểm tiếp xúc
    (toán học) tiếp điểm
    (điện học) sự cho tiếp xúc; chỗ tiếp xúc (hai dòng điện); cái ngắt điện, cái công tắc ( (cũng) contact piece)
    to break contact
    cắt điện, ngắt điện
    Sự tiếp xúc, sự giao thiệp, sự gặp gỡ, sự giao dịch, sự đi lại, sự lui tới
    to be in contact with someone
    giao thiệp với ai, tiếp xúc với ai
    ( số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cơ hội gặp gỡ, cơ hội làm quen
    Người đầu mối liên lạc
    (y học) người có thể truyền bệnh (vì đã tiếp xúc với người bệnh)

    Ngoại động từ

    Tiếp xúc, cho tiếp xúc

    Cấu trúc từ

    to come in (into) contact with
    tiếp xúc với, giao thiệp với
    out of contact
    không có quan hệ gì, không gần gũi, không tiếp xúc
    to lose contact with
    mất bóng (ai); đứt liên lạc với (ai); không gặp (ai)

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    tiếp xúc với
    vật tiếp điện

    Điện lạnh

    tiếp xúc điện

    Kỹ thuật chung

    liên hệ
    thermal contact
    liên hệ nhiệt
    sự ăn khớp
    tooth contact
    sự ăn khớp (của) răng
    sự giao tiếp
    social contact
    sự giao tiếp xã hội
    sự khớp nối
    sự tiếp xúc
    break-break contact
    sự tiếp xúc cắt kép
    contact continuity
    sự tiếp xúc chặt
    contact continuity
    sự tiếp xúc liên tục
    contact of higher order
    sự tiếp xúc bậc cao
    continuous point contact
    sự tiếp xúc điểm liên tục
    edge contact
    sự tiếp xúc cạnh
    electric contact
    sự tiếp xúc điện
    female contact
    sự tiếp xúc âm
    female contact
    sự tiếp xúc kiểu hộp
    gear contact
    sự tiếp xúc của răng
    inform contact
    sự tiếp xúc đều
    intermittent point contact
    sự tiếp xúc điểm gián đoạn
    line contact
    sự tiếp xúc của đường
    metal-to-metal contact
    sự tiếp xúc khô
    point contact
    sự tiếp xúc điểm
    poor contact
    sự tiếp xúc kém
    progressive contact
    sự tiếp xúc tới
    radar contact
    sự tiếp xúc với rađa
    retrogressive contact
    sự tiếp xúc lui
    rolling contact
    sự tiếp xúc lăn
    slide contact
    sự tiếp xúc trượt
    sliding contact
    sự tiếp xúc trượt
    surface contact
    sự tiếp xúc mặt
    tooth contact
    sự tiếp xúc (của) răng
    tiếp điểm điện
    electric contact thermometer
    nhiệt kế tiếp điểm điện

    Kinh tế

    gặp gỡ
    giao tiếp
    sự chạm
    sự tiếp xúc
    tiếp xúc
    contact cooling
    sự làm lạnh tiếp xúc
    contact hardener
    sự đóng rắn tiếp xúc
    contact with oil and other cargo
    tiếp xúc với dầu mỡ và những hàng hóa khác
    damage through contact with other
    tổn thất vì tiếp xúc với những hàng hóa khác
    Tham khảo

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.
    Junction, conjunction, connection: If the wires makecontact, the fuse will blow.
    Acquaintance, friend,connection, Colloq US in: I have a contact on the board ofdirectors.
    Touch, communication, association: Are you stillin contact with Georgina?
    V.
    Get in touch with, communicate with, reach, get hold of;phone, ring (up), telephone, speak to or with, write to,correspond with: Try to contact the manager at his home.

    Oxford

    N. & v.
    N.
    The state or condition of touching, meeting, orcommunicating.
    A person who is or may be communicated withfor information, supplies, assistance, etc.
    Electr. a aconnection for the passage of a current. b a device forproviding this.
    A person likely to carry a contagious diseasethrough being associated with an infected person.
    (usu. inpl.) colloq. a contact lens.
    V.tr.
    Get into communicationwith (a person).
    Begin correspondence or personal dealingswith.
    Contactable adj. [L contactus f. contingere (as com-,tangere touch)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X