-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 30: Dòng 30: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Toán & tin ====== Toán & tin ========hồi phục, khôi phục==========hồi phục, khôi phục======== Xây dựng====== Xây dựng===- =====khử (oxi)=====+ =====khử (oxi)==========đem lại==========đem lại======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====hoàn nguyên=====+ =====hoàn nguyên=====- =====hồi phục=====+ =====hồi phục=====::[[batch]] save/restore::[[batch]] save/restore::lưu trữ/hồi phục bó::lưu trữ/hồi phục bó- =====khôi phục=====+ =====khôi phục=====::[[file]] [[restore]]::[[file]] [[restore]]::sự khôi phục tệp::sự khôi phục tệpDòng 56: Dòng 54: ::[[to]] [[restore]] [[the]] [[window]] [[to]] [[normal]] [[size]]::[[to]] [[restore]] [[the]] [[window]] [[to]] [[normal]] [[size]]::khôi phục lại kích thước bình thường cho cửa sổ::khôi phục lại kích thước bình thường cho cửa sổ- =====ghi lại=====+ =====ghi lại=====''Giải thích VN'': Đưa một CSDL về trạng thái trước đó bằng cách lấy lại mọi thay đổi đã thực hiện trong thời điểm nhất định. ArcStorm có cung cấp kỹ thuật phục hồi.''Giải thích VN'': Đưa một CSDL về trạng thái trước đó bằng cách lấy lại mọi thay đổi đã thực hiện trong thời điểm nhất định. ArcStorm có cung cấp kỹ thuật phục hồi.- =====phục hồi=====+ =====phục hồi=====''Giải thích VN'': Đưa một CSDL về trạng thái trước đó bằng cách lấy lại mọi thay đổi đã thực hiện trong thời điểm nhất định. ArcStorm có cung cấp kỹ thuật phục hồi.''Giải thích VN'': Đưa một CSDL về trạng thái trước đó bằng cách lấy lại mọi thay đổi đã thực hiện trong thời điểm nhất định. ArcStorm có cung cấp kỹ thuật phục hồi.Dòng 69: Dòng 67: ::[[restore]] [[icon]]::[[restore]] [[icon]]::biểu tượng phục hồi::biểu tượng phục hồi- =====sự khôi phục=====+ =====sự khôi phục=====::[[file]] [[restore]]::[[file]] [[restore]]::sự khôi phục tệp::sự khôi phục tệp- =====sự phục hồi=====+ =====sự phục hồi=====- =====sửa chữa=====+ =====sửa chữa=====::[[mean]] [[time]] [[to]] [[restore]]::[[mean]] [[time]] [[to]] [[restore]]::khoảng thời gian trung bình sửa chữa::khoảng thời gian trung bình sửa chữa=====trả lại==========trả lại=====- === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===+ ==Các từ liên quan==- =====V.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====Give or handback,return, make restitution,bring back:We must restore to the people the land that is rightfullytheirs.=====+ =====verb=====- + :[[bring back]] , [[build up]] , [[cure]] , [[heal]] , [[improve]] , [[make healthy]] , [[make restitution]] , [[mend]] , [[modernize]] , [[reanimate]] , [[rebuild]] , [[recall]] , [[recondition]] , [[reconstitute]] , [[reconstruct]] , [[recover]] , [[redeem]] , [[reinforce]] , [[reerect]] , [[reestablish]] , [[refresh]] , [[refurbish]] , [[rehabilitate]] , [[reimpose]] , [[reinstate]] , [[reintroduce]] , [[rejuvenate]] , [[renew]] , [[renovate]] , [[repair]] , [[replace]] , [[rescue]] , [[retouch]] , [[revitalize]] , [[revive]] , [[revivify]] , [[set to rights]] , [[strengthen]] , [[touch up]] , [[update]] , [[win back]] , [[hand back]] , [[put back]] , [[return]] , [[send back]] , [[bring around]] , [[resuscitate]] , [[reclaim]] , [[restitute]] , [[furbish]] , [[re-create]] , [[revamp]] , [[freshen]] , [[reinvigorate]] , [[give back]] , [[take back]] , [[rectify]] , [[redintegrate]] , [[refund]] , [[regenerate]] , [[remedy]] , [[remodel]] , [[repatriate]] , [[repay]] , [[right]] , [[save]]- =====Revive,rejuvenate,re-establish,renew,bring back,give (someone) back,resuscitate,resurrect,rekindle,reinvigorate,refresh,stimulate,revitalize,strengthen: Yourkindness has restored my faith in mankind.=====+ ===Từ trái nghĩa===- + =====verb=====- =====Renovate,refurbish, renew, repair,rejuvenate,resurrect,revive,reconstruct,rehabilitate,rebuild; mend,fix,retouch,touchup; Colloq US fixup: They live in a 17th-century cottage thathas been lovingly restored. Antiques often lose their valueentirely if they are restored. 4 replace,reinstate, put back;return,bringback: They said that they would not rest untilthey had restored the rightful king on the throne. The doctorsaid she would soon be restored to good health. 5 replace,reimburse,repay,return,pay or put orgive back: Even thoughhe has restored all the money he took,she refuses to forgivehim.=====+ :[[break]] , [[damage]] , [[destroy]] , [[hurt]]- === Oxford===+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- =====V.tr.=====+ - =====Bringbackor attempt to bring back to the originalstate by rebuilding,repairing,repainting,emending,etc.=====+ - + - =====Bring back to health etc.; cure.=====+ - + - =====Give back to the originalowner etc.; make restitution of.=====+ - + - =====Reinstate; bring back todignity or right.=====+ - + - =====Replace; put back; bring back to a formercondition.=====+ - + - =====Make a representation of the supposed originalstate of (a ruin,extinct animal,etc.).=====+ - + - =====Reinstate byconjecture (missing words in a text,missing pieces,etc.).=====+ - + - =====Restorable adj. restorer n. [ME f. OF restorer f. Lrestaurare]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=restore restore]: National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=restore&submit=Search restore]: amsglossary+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=restore restore]: Corporateinformation+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=restore restore]: Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ 07:18, ngày 31 tháng 1 năm 2009
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
ghi lại
Giải thích VN: Đưa một CSDL về trạng thái trước đó bằng cách lấy lại mọi thay đổi đã thực hiện trong thời điểm nhất định. ArcStorm có cung cấp kỹ thuật phục hồi.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- bring back , build up , cure , heal , improve , make healthy , make restitution , mend , modernize , reanimate , rebuild , recall , recondition , reconstitute , reconstruct , recover , redeem , reinforce , reerect , reestablish , refresh , refurbish , rehabilitate , reimpose , reinstate , reintroduce , rejuvenate , renew , renovate , repair , replace , rescue , retouch , revitalize , revive , revivify , set to rights , strengthen , touch up , update , win back , hand back , put back , return , send back , bring around , resuscitate , reclaim , restitute , furbish , re-create , revamp , freshen , reinvigorate , give back , take back , rectify , redintegrate , refund , regenerate , remedy , remodel , repatriate , repay , right , save
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
