-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 26: Dòng 26: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Toán & tin ====== Toán & tin ========đường zic zac==========đường zic zac=====Dòng 34: Dòng 32: =====hình dích dắc==========hình dích dắc======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====hình chữ chi=====+ =====hình chữ chi=====::[[zigzag]] [[route]]::[[zigzag]] [[route]]::đường hình chữ chi::đường hình chữ chi- =====đường chữ chi=====+ =====đường chữ chi=====''Giải thích VN'': Đường gấp khúc theo chữ chi (z).''Giải thích VN'': Đường gấp khúc theo chữ chi (z).- =====đường chữ I=====+ =====đường chữ I==========đường ngoằn ngoèo==========đường ngoằn ngoèo======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====chỗ ngoằn ngoèo=====+ =====chỗ ngoằn ngoèo=====- =====hình chữ chi=====+ =====hình chữ chi=====::[[zigzag]] [[gravity]] [[barrel]] [[lowering]] [[sack]]::[[zigzag]] [[gravity]] [[barrel]] [[lowering]] [[sack]]::cửa tháo thùng hình chữ chi::cửa tháo thùng hình chữ chi- === Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====N., adj., adv., & v.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====N.=====+ =====adjective=====- + :[[askew]] , [[awry]] , [[bent]] , [[crinkled]] , [[crooked]] , [[devious]] , [[diagonal]] , [[erratic]] , [[fluctuating]] , [[inclined]] , [[indirect]] , [[irregular]] , [[jagged]] , [[meandering]] , [[oblique]] , [[oscillating]] , [[rambling]] , [[serrated]] , [[sinuous]] , [[sloping]] , [[snaking]] , [[tortuous]] , [[transverse]] , [[twisted]] , [[twisting]] , [[undulating]] , [[waggling]] , [[winding]]- =====A line or course having abruptalternate right and left turns.=====+ ===Từ trái nghĩa===- + =====adjective=====- =====(often in pl.) each of theseturns.=====+ :[[straight]]- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- =====Adj. having the form of a zigzag; alternating rightand left.=====+ - + - =====Adv. with a zigzag course.=====+ - + - =====V.intr. (zigzagged,zigzagging) move in a zigzag course.=====+ - + - =====Zigzaggedly adv.[F f.G zickzack]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=zigzag zigzag]: National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=zigzag&submit=Search zigzag]: amsglossary+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ 08:18, ngày 23 tháng 1 năm 2009
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- askew , awry , bent , crinkled , crooked , devious , diagonal , erratic , fluctuating , inclined , indirect , irregular , jagged , meandering , oblique , oscillating , rambling , serrated , sinuous , sloping , snaking , tortuous , transverse , twisted , twisting , undulating , waggling , winding
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
