-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 11: Dòng 11: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====hãm, chậm; cấm, ngăn chặn=====+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===Dòng 55: Dòng 58: :[[aid]] , [[allow]] , [[approve]] , [[assist]] , [[free]] , [[help]]:[[aid]] , [[allow]] , [[approve]] , [[assist]] , [[free]] , [[help]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
ngăn
- alarm inhibit signal-SNA
- tín hiệu ngăn cản báo động
- inhibit (vs)
- ngăn cấm
- inhibit (vs)
- ngăn chặn
- Inhibit Presentation (INP)
- ngăn cản trình diễn
- print inhibit
- sự ngăn chặn in
ngăn cản
- alarm inhibit signal-SNA
- tín hiệu ngăn cản báo động
- Inhibit Presentation (INP)
- ngăn cản trình diễn
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- arrest , avert , bar , bit , bridle , check , constrain , cramp , curb , discourage , enjoin , faze , forbid , frustrate , hang up * , hinder , hog-tie , hold back , hold down , hold in , impede , interdict , keep in , obstruct , outlaw , prohibit , put on brakes , repress , restrain , sandbag , stop , stymie , suppress , taboo * , ward , withhold , brake , hold , keep , keep back , pull in , rein , constrict , ban , debar , disallow , proscribe , taboo , deter , prevent , restrict
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
