-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 16: Dòng 16: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====hàng hải, hàng hải học; đạo hàng, môn dẫn đường=====+ === Cơ khí & công trình====== Cơ khí & công trình===Dòng 66: Dòng 69: :[[aeronautics]] , [[boating]] , [[cruising]] , [[exploration]] , [[flying]] , [[helmsmanship]] , [[nautics]] , [[navigating]] , [[ocean travel]] , [[pilotage]] , [[piloting]] , [[plotting a course]] , [[sailing]] , [[seafaring]] , [[seamanship]] , [[shipping]] , [[steerage]] , [[steering]] , [[voyage]] , [[voyaging]] , [[yachting]] , [[dead reckoning]] , [[traveling]]:[[aeronautics]] , [[boating]] , [[cruising]] , [[exploration]] , [[flying]] , [[helmsmanship]] , [[nautics]] , [[navigating]] , [[ocean travel]] , [[pilotage]] , [[piloting]] , [[plotting a course]] , [[sailing]] , [[seafaring]] , [[seamanship]] , [[shipping]] , [[steerage]] , [[steering]] , [[voyage]] , [[voyaging]] , [[yachting]] , [[dead reckoning]] , [[traveling]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- aeronautics , boating , cruising , exploration , flying , helmsmanship , nautics , navigating , ocean travel , pilotage , piloting , plotting a course , sailing , seafaring , seamanship , shipping , steerage , steering , voyage , voyaging , yachting , dead reckoning , traveling
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
