-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">´pɔligən</font>'''/==========/'''<font color="red">´pɔligən</font>'''/=====- ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====(toán học) hình nhiều cạnh, hình đa giác==========(toán học) hình nhiều cạnh, hình đa giác=====::[[polygon]] [[of]] [[forces]]::[[polygon]] [[of]] [[forces]]::đa giác lực::đa giác lực- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"- | __TOC__- |}===Toán & tin======Toán & tin========đa giác==========đa giác=====- + ::[[polygon]] [[of]] [[forces]]- ::[[polygon]] [[of]] [[forces]]+ ::đa giác lực::đa giác lực- ::[[arc]] [[polygon]]+ ::[[arc]] [[polygon]]::đa giác cung::đa giác cung- ::[[circumscribed]] [[polygon]]+ ::[[circumscribed]] [[polygon]]::đa giác ngoại tiếp::đa giác ngoại tiếp- ::[[concave]] [[polygon]]+ ::[[concave]] [[polygon]]::đa giác lõm::đa giác lõm- ::[[convex]] [[polygon]]+ ::[[convex]] [[polygon]]::đa giác lồi::đa giác lồi- ::[[equiangular]] [[polygon]]+ ::[[equiangular]] [[polygon]]::đa giác đều góc::đa giác đều góc- ::[[equivalent]] [[polygons]]+ ::[[equivalent]] [[polygons]]::các đa giác tương đương::các đa giác tương đương- ::[[frequency]] [[polygon]]+ ::[[frequency]] [[polygon]]::đa giác tần số::đa giác tần số- ::[[funicular]] [[polygon]]+ ::[[funicular]] [[polygon]]::(cơ học ) đa giác dây::(cơ học ) đa giác dây- ::[[inscribed]] [[polygon]]+ ::[[inscribed]] [[polygon]]::đa giác nội tiếp::đa giác nội tiếp- ::[[mutually]] [[equiangular]] [[polygons]]+ ::[[mutually]] [[equiangular]] [[polygons]]::các đa giác có các góc tương ứng bằng nhau::các đa giác có các góc tương ứng bằng nhau- ::[[rectilinear]] [[polygon]]+ ::[[rectilinear]] [[polygon]]::đa giác thẳng::đa giác thẳng- ::[[regular]] [[polygon]]+ ::[[regular]] [[polygon]]::đa giác đều::đa giác đều- ::[[open]] [[polygon]]+ ::[[open]] [[polygon]]::(hình học ) đường gấp khúc::(hình học ) đường gấp khúc- ::[[similar]] [[polygons]]+ ::[[similar]] [[polygons]]::các đa giác đồng dạng::các đa giác đồng dạng- ::[[simple]] [[polygon]]+ ::[[simple]] [[polygon]]::đa giác đơn::đa giác đơn- ::[[spherical]] [[polygon]]+ ::[[spherical]] [[polygon]]::đa giác cầu::đa giác cầu- ::[[strategy]] [[polygon]]+ ::[[strategy]] [[polygon]]::(lý thuyết trò chơi ) đa giác chiếm lược::(lý thuyết trò chơi ) đa giác chiếm lược- ::[[string]] [[polygon]]+ ::[[string]] [[polygon]]::đa giác dây::đa giác dây=== Xây dựng====== Xây dựng===- =====hình đa giác=====+ =====hình đa giác=====- + =====đường chuyền=====- =====đường chuyền=====+ ::[[polygon]] (al) [[course]]::[[polygon]] (al) [[course]]::đường chuyền đa giác::đường chuyền đa giác- =====đường chuyền đa giác=====+ =====đường chuyền đa giác=====- + =====bãi đúc cấu kiện==========bãi đúc cấu kiện======== Điện lạnh====== Điện lạnh========hình nhiều cạnh==========hình nhiều cạnh======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====đa giác=====+ =====đa giác=====::[[adjacent]] [[of]] [[a]] [[polygon]]::[[adjacent]] [[of]] [[a]] [[polygon]]::cạnh kế của một đa giác::cạnh kế của một đa giácDòng 172: Dòng 163: ::[[unclosed]] [[force]] [[polygon]]::[[unclosed]] [[force]] [[polygon]]::đa giác lực hở::đa giác lực hở- =====đường sườn=====+ =====đường sườn=====::[[losing]] [[of]] [[polygon]]::[[losing]] [[of]] [[polygon]]::sai số khép đường sườn::sai số khép đường sườn=====đường truyền==========đường truyền=====- === Oxford===- =====N.=====- =====A plane figure with many (usu. a minimum of three) sides andangles.=====- - =====Polygon of forces a polygon that represents by thelength and direction of its sides all the forces acting on abody or point.=====- =====Polygonal adj. [LL polygonum f. Gk polugonon(neut. adj.) (as POLY-(1) + - gonos angled)]=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
đa giác
- polygon of forces
- đa giác lực
- arc polygon
- đa giác cung
- circumscribed polygon
- đa giác ngoại tiếp
- concave polygon
- đa giác lõm
- convex polygon
- đa giác lồi
- equiangular polygon
- đa giác đều góc
- equivalent polygons
- các đa giác tương đương
- frequency polygon
- đa giác tần số
- funicular polygon
- (cơ học ) đa giác dây
- inscribed polygon
- đa giác nội tiếp
- mutually equiangular polygons
- các đa giác có các góc tương ứng bằng nhau
- rectilinear polygon
- đa giác thẳng
- regular polygon
- đa giác đều
- open polygon
- (hình học ) đường gấp khúc
- similar polygons
- các đa giác đồng dạng
- simple polygon
- đa giác đơn
- spherical polygon
- đa giác cầu
- strategy polygon
- (lý thuyết trò chơi ) đa giác chiếm lược
- string polygon
- đa giác dây
Kỹ thuật chung
đa giác
- adjacent of a polygon
- cạnh kế của một đa giác
- angle of polygon
- góc đa giác
- arc polygon
- đa giác cung
- circumscribed polygon
- đa giác ngoại tiếp
- closed force polygon
- đa giác lực khép kín
- closed polygon
- đa giác kín
- concave polygon
- đa giác lõm
- convex polygon
- đa giác lồi
- cumulative frequency polygon
- đa giác tần số tích lũy
- equiangular polygon
- đa giác đều góc
- equilibrium polygon
- đa giác cân bằng
- equilibrium polygon
- đa giác lực cân bằng
- force polygon
- đa giác lực
- force-polygon pole
- cực đa giác lực
- frequency polygon
- đa giác tần số
- funicular polygon
- đa giác dây
- funicular polygon method
- phương pháp đa giác dây
- inscribed polygon
- đa giác nội tiếp
- irregular polygon
- đa giác không đều
- losing of polygon
- sai số khép của đa giác
- opposite vertices of a polygon
- các đỉnh đối (của một đa giác)
- plane polygon
- đa giác phẳng
- pole of force polygon
- điểm cực của đa giác lực
- polygon (al) course
- đường chuyền đa giác
- polygon connection
- cách nối đa giác
- polygon connection
- đầu nối đa giác
- polygon connection
- nối đa giác
- polygon connection
- mạch nối đa giác
- polygon connection
- sự nối đa giác
- polygon mirror
- gương đa giác
- polygon network
- lưới đa giác
- polygon network
- lưới đa giác lượng
- polygon network
- mạng lưới đa giác
- polygon of accelerations
- đa giác gia tốc
- polygon of forces
- đa giác lực
- polygon of pressure
- đa giác áp lực
- polygon of velocities
- đa giác gia tốc
- polygon surface
- bề mặt đa giác
- rectilinear polygon
- đa giác thẳng
- regular polygon
- đa giác đều
- side of a polygon
- cạnh của một đa giác
- simple polygon
- đa giác đơn
- skew polygon of force
- đa giác lực không gian
- skew polygon of forces
- đa giác lực vênh
- spherical polygon
- đa giác cầu
- star-polygon conversion
- biến đổi sao-đa giác
- stone polygon
- đa giác đá
- strategy polygon
- đa giác chiến lược
- string polygon
- đa giác chuỗi
- string polygon
- đa giác dây
- theodolite polygon
- đa giác kinh vĩ
- twisted polygon
- đa giác vênh
- unclosed force polygon
- đa giác lực hở
đường truyền
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
