-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´mu:vəbl</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 17: Dòng 10: ::động sản::động sản- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========lưu động==========lưu động=====::[[movable]] [[capital]]::[[movable]] [[capital]]Dòng 126: Dòng 122: ::[[movable]] [[dam]]::[[movable]] [[dam]]::đập tháo lắp được::đập tháo lắp được- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Moveable, floating, variable, changeable, unfixed;portable, transportable, transferable or transferrable: EasterSunday is a movable feast and has no fixed date on the calendar.Recent developments have produced computers that are smallerthan an attach‚ case and easily movable.==========Moveable, floating, variable, changeable, unfixed;portable, transportable, transferable or transferrable: EasterSunday is a movable feast and has no fixed date on the calendar.Recent developments have produced computers that are smallerthan an attach‚ case and easily movable.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj. & n.=====- ===Adj. & n.===+ - + =====(also moveable)==========(also moveable)=====02:05, ngày 8 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
di động
- articulated movable support
- sự tựa trên khớp di động
- Bridge, Movable
- cầu có nhịp di động
- freely movable bearing
- gối tựa di động
- hinged movable support
- gối khớp di động
- hinged movable support
- gối tựa khớp di động
- movable arcing contact
- tiếp điểm phóng điện di động
- movable bearing
- gối di động
- movable bearing
- gối tựa di động
- movable bearing
- ổ trục di động
- movable bridge
- cầu di động
- movable center
- mũi tâm di động
- movable center point
- tâm ghi di động
- movable core
- lõi di động được
- movable crane
- cần trục di động
- movable crane
- máy trục di động
- movable dam
- đập di động
- movable extractor duct
- ống hút di động
- movable floor
- sàn di động
- movable form
- ván khuôn di động
- movable form, travelling form
- ván khuôn di động
- movable frame
- khung di động
- movable framework
- ván khuôn di động
- movable grate
- lưới di động
- movable grid
- lưới di động được
- movable head
- đầu di động (trượt do)
- movable headstock
- ụ trước di động
- movable hinge
- khớp di động
- movable installation
- thiết bị di động
- movable jaw
- hàm di động
- movable jaw
- mỏ cặp di động
- movable joint
- mối nối di động
- movable kidney
- thận di động
- movable part
- bộ phận di động
- movable partition
- vách ngăn di động
- movable rest beam
- dầm có gối di động
- movable rest beam
- rầm có gối di động
- movable rocker bearing
- gối tựa di động
- movable sash
- cánh cửa di động
- movable scaffolding
- giàn giáo di động
- movable screen
- sàng di động
- movable shadow wall
- màn chắn di động
- movable span
- nhịp (cầu) di động
- movable sprayer
- máy phun di động
- movable support
- điểm tựa di động
- movable support
- gối tựa di động
- movable support
- vì chống di động
- movable tank support
- giá đỡ thùng chứa di động
- movable weight
- khối nặng di động
- Russell movable-wall oven
- lò Russell có các thành di động
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
