• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 11: Dòng 11:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====cản=====
    +
    =====cản=====
    -
    =====chậm=====
    +
    =====chậm=====
    -
    =====khóa=====
    +
    =====khóa=====
    -
    =====kiềm chế=====
    +
    =====kiềm chế=====
    -
    =====ngăn=====
    +
    =====ngăn=====
    ::[[alarm]] [[inhibit]] signal-SNA
    ::[[alarm]] [[inhibit]] signal-SNA
    ::tín hiệu ngăn cản báo động
    ::tín hiệu ngăn cản báo động
    Dòng 34: Dòng 32:
    ::[[print]] [[inhibit]]
    ::[[print]] [[inhibit]]
    ::sự ngăn chặn in
    ::sự ngăn chặn in
    -
    =====ngăn cản=====
    +
    =====ngăn cản=====
    ::[[alarm]] [[inhibit]] signal-SNA
    ::[[alarm]] [[inhibit]] signal-SNA
    ::tín hiệu ngăn cản báo động
    ::tín hiệu ngăn cản báo động
    ::[[Inhibit]] [[Presentation]] (INP)
    ::[[Inhibit]] [[Presentation]] (INP)
    ::ngăn cản trình diễn
    ::ngăn cản trình diễn
    -
    =====ngăn cản (mạch cửa)=====
    +
    =====ngăn cản (mạch cửa)=====
    -
    =====ngăn chặn=====
    +
    =====ngăn chặn=====
    ::[[print]] [[inhibit]]
    ::[[print]] [[inhibit]]
    ::sự ngăn chặn in
    ::sự ngăn chặn in
    -
    =====hãm=====
    +
    =====hãm=====
    =====ức chế=====
    =====ức chế=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    =====ngăn lại=====
    =====ngăn lại=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=inhibit inhibit] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====verb=====
    -
    =====V.=====
    +
    :[[arrest]] , [[avert]] , [[bar]] , [[bit]] , [[bridle]] , [[check]] , [[constrain]] , [[cramp]] , [[curb]] , [[discourage]] , [[enjoin]] , [[faze]] , [[forbid]] , [[frustrate]] , [[hang up ]]* , [[hinder]] , [[hog-tie]] , [[hold back]] , [[hold down]] , [[hold in]] , [[impede]] , [[interdict]] , [[keep in]] , [[obstruct]] , [[outlaw]] , [[prohibit]] , [[put on brakes]] , [[repress]] , [[restrain]] , [[sandbag]] , [[stop]] , [[stymie]] , [[suppress]] , [[taboo ]]* , [[ward]] , [[withhold]] , [[brake]] , [[hold]] , [[keep]] , [[keep back]] , [[pull in]] , [[rein]] , [[constrict]] , [[ban]] , [[debar]] , [[disallow]] , [[proscribe]] , [[taboo]] , [[deter]] , [[prevent]] , [[restrict]]
    -
    =====Discourage, repress, frustrate, hold back, bridle, curb,control, govern, hinder, restrain, impede, obstruct, interferewith, check, prevent, bar, stop: Her sad look inhibited myexpression of delight at seeing her again.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====verb=====
    -
    =====V.tr.=====
    +
    :[[aid]] , [[allow]] , [[approve]] , [[assist]] , [[free]] , [[help]]
    -
    =====(inhibited, inhibiting) 1 hinder, restrain, or prevent(an action or progress).=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
     
    +
    -
    =====(as inhibited adj.) subject toinhibition.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A (usu. foll. by from + verbal noun) forbid orprohibit (a person etc.). b (esp. in ecclesiastical law) forbid(an ecclesiastic) to exercise clerical functions.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    13:10, ngày 23 tháng 1 năm 2009

    /in'hibit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Ngăn chặn, hạn chế, kiềm chế
    Ngăn cấm, cấm
    (hoá học) (tâm lý học); (sinh vật học) ức chế

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    cản
    chậm
    khóa
    kiềm chế
    ngăn
    alarm inhibit signal-SNA
    tín hiệu ngăn cản báo động
    inhibit (vs)
    ngăn cấm
    inhibit (vs)
    ngăn chặn
    Inhibit Presentation (INP)
    ngăn cản trình diễn
    print inhibit
    sự ngăn chặn in
    ngăn cản
    alarm inhibit signal-SNA
    tín hiệu ngăn cản báo động
    Inhibit Presentation (INP)
    ngăn cản trình diễn
    ngăn cản (mạch cửa)
    ngăn chặn
    print inhibit
    sự ngăn chặn in
    hãm
    ức chế

    Kinh tế

    ngăn lại

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X