• /ə'bændənd/

    Thông dụng

    Tính từ

    Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
    Phóng đãng, truỵ lạc

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    bị từ bỏ
    bị bỏ

    Toán & tin

    bị hủy bỏ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X