• Thông dụng

    Động từ

    To keep intact, to keep whole
    bảo toàn lực lượng
    to keep one's strength intact
    bảo toàn danh dự
    to keep one's honour whole
    định luật bảo toàn chuyển hoá năng lượng
    the law of conservation and transformation of energy

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    conservation
    bảo toàn (tính) chắn lẻ
    conservation of parity
    bảo toàn năng
    conservation of mechanical energy
    bảo toàn khối lượng
    conservation of mass
    bảo toàn khối-năng (khối lượng-năng lượng)
    conservation of mass-energy
    bảo toàn lepton
    lepton conservation
    bảo toàn năng lượng
    conservation of energy
    bảo toàn năng lượng
    conservation of momentum
    bảo toàn năng lượng
    energy conservation
    bảo toàn động lượng
    conservation of momentum
    chương trình bảo toàn năng lượng
    energy conservation program
    hệ bảo toàn
    conservation system
    lực bảo toàn
    conservation force
    nguyên bảo toàn năng lượng
    principle of conservation of energy
    nguyên bảo toàn năng lượng
    principle of energy conservation
    nguyên bảo toàn xung lượng
    principle of conservation of momentum
    nguyên bảo toàn động lượng
    principle of conservation of momentum
    nguyên tắc bảo toàn năng lượng
    principle of conservation of energy
    quy luật bảo toàn năng lượng
    law of conservation of energy
    sự bảo toàn khối lượng
    conservation of mass
    sự bảo toàn momen động lượng
    conservation of angular momentum
    sự bảo toàn năng lượng
    conservation of energy
    sự bảo toàn năng lượng
    energy conservation
    sự bảo toàn số chẵn lẻ
    conservation of parity
    sự bảo toàn thính giác
    hearing conservation
    sự bảo toàn tính phẳng
    planeness conservation
    sự bảo toàn xung lượng
    conservation of momentum
    sự bảo toàn điện tích
    conservation of charge
    sự bảo toàn độ bức xạ
    conservation of radiance
    sự bảo toàn độ chói
    conservation of brightness
    sự bảo toàn độ trưng
    conservation of radiance
    trường bảo toàn (lực)
    conservation field (offorce)
    định luật bảo toàn
    conservation law
    định luật bảo toàn
    conservation laws
    định luật bảo toàn khối lượng
    law of conservation of mass
    định luật bảo toàn mômen
    principle of conservation of momentum
    định luật bảo toàn mômen động lượng
    principle of conservation of kinetic momentum
    định luật bảo toàn năng lượng
    conservation of energy law
    định luật bảo toàn năng lượng
    law of conservation of energy
    định luật bảo toàn tần số hạt
    particle number conservation law
    định luật bảo toàn vật chất
    law of conservation of mater
    conservative
    chuẩn bảo toàn
    quasi-conservative
    hệ bảo toàn
    conservative system
    hệ không bảo toàn
    non-conservative system
    không bảo toàn
    non-conservative
    lực bảo toàn
    conservative force
    lực không bảo toàn
    non-conservative force
    tán xạ bảo toàn
    conservative scattering
    tính chất bảo toàn
    conservative property
    preservation
    bảo toàn các góc
    preservation of angles
    bảo toàn tính đồng luân
    preservation of homotopy
    preserve

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X