-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự hạn chế, sự giới hạn; sự bị hạn chế===== ::without restriction ::không h...)
(4 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ri'strik∫n</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 19: Dòng 12: ::bãi bỏ những hạn chế::bãi bỏ những hạn chế- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====phép thu hẹp=====+ - ==Điện lạnh==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự hạn chế, sự thu hẹp, sự giới hạn=====- =====sựbóhẹp=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ ::[[restriction]] [[of]] [[a]] [[function]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ::sự thu hẹp của một hàm- =====hạn chế=====+ ::[[quantum]] [[restriction]]+ ::sự giới hạn lượng tử+ === Điện lạnh===+ =====sự bó hẹp=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====hạn chế=====- =====sự giới hạn=====+ =====sự giới hạn=====::[[quantum]] [[restriction]]::[[quantum]] [[restriction]]::sự giới hạn lượng tử::sự giới hạn lượng tử- =====sự hạn chế=====+ =====sự hạn chế=====- + - =====sự thu hẹp=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://foldoc.org/?query=restriction restriction] : Foldoc+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====sự hạn chế=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=restriction restriction] : Corporateinformation+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=restriction&searchtitlesonly=yes restriction] : bized+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===N.===+ - + - =====Condition, provision, proviso, qualification, stipulation:One restriction is that purchasers of shares in the utility mustbe resident in the UK. 2 See restraint, 1, above.=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====The act or an instance of restricting; the state of beingrestricted.=====+ - + - =====A thing that restricts.=====+ - + - =====A limitation placed onaction.=====+ - =====Restrictionist adj. & n.[ME f. OF restriction or Lrestrictio (as RESTRICT)]=====+ =====sự thu hẹp=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ === Kinh tế ===+ =====sự hạn chế=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[ball and chain]] , [[bounds]] , [[brake]] , [[catch]] , [[check]] , [[circumscription]] , [[condition]] , [[confinement]] , [[constraint]] , [[containment]] , [[contraction]] , [[control]] , [[cramp]] , [[curb]] , [[custody]] , [[demarcation]] , [[excess baggage]] , [[fine print]] , [[glitch ]]* , [[grain of salt]] , [[handicap]] , [[hang-up ]]* , [[inhibition]] , [[limitation]] , [[limits]] , [[lock ]]* , [[no-no]] , [[qualification]] , [[regulation]] , [[reservation]] , [[restraint]] , [[rule]] , [[small difficulty]] , [[stint]] , [[stipulation]] , [[stricture]] , [[string ]]* , [[stumbling block ]]* , [[limit]] , [[trammel]] , [[ban]] , [[repression]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====noun=====+ :[[enlargement]] , [[expansion]] , [[freedom]] , [[release]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- ball and chain , bounds , brake , catch , check , circumscription , condition , confinement , constraint , containment , contraction , control , cramp , curb , custody , demarcation , excess baggage , fine print , glitch * , grain of salt , handicap , hang-up * , inhibition , limitation , limits , lock * , no-no , qualification , regulation , reservation , restraint , rule , small difficulty , stint , stipulation , stricture , string * , stumbling block * , limit , trammel , ban , repression
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
