• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Bảo vệ, bảo hộ, che chở===== ::protective barrage ::(quân sự) lưới lửa bảo v...)
    Hiện nay (13:34, ngày 28 tháng 7 năm 2010) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">prə´tektiv</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 9:
    ::[[a]] [[protective]] [[layer]] [[of]] [[varnish]]
    ::[[a]] [[protective]] [[layer]] [[of]] [[varnish]]
    ::một lớp véc ni bảo vệ
    ::một lớp véc ni bảo vệ
    -
    ::[[protective]] [[tariffs/duties]]
    +
    ::[[protective]] [[tariffs]]/[[duties]]
    ::thuế bảo hộ hàng hoá sản xuất trong nước; thuế bảo hộ hàng nội địa
    ::thuế bảo hộ hàng hoá sản xuất trong nước; thuế bảo hộ hàng nội địa
    Dòng 30: Dòng 23:
    =====(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) ca-pốt, bao tránh thai, bao phòng ngừa=====
    =====(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) ca-pốt, bao tránh thai, bao phòng ngừa=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bảo vệ, bảo hộ=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====bảo vệ, bảo hộ=====
    -
    =====bảo hiểm=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bảo hiểm=====
    ::[[automatic]] [[protective]] [[device]]
    ::[[automatic]] [[protective]] [[device]]
    ::ôtômat bảo hiểm
    ::ôtômat bảo hiểm
    Dòng 49: Dòng 41:
    ::[[protective]] [[helmet]]
    ::[[protective]] [[helmet]]
    ::mũ bảo hiểm
    ::mũ bảo hiểm
    -
    =====bảo vệ=====
    +
    =====bảo vệ=====
    -
    =====có tính bảo vệ=====
    +
    =====có tính bảo vệ=====
    -
    =====an toàn=====
    +
    =====an toàn=====
    ::[[protective]] [[earthing]]
    ::[[protective]] [[earthing]]
    ::nối đất an toàn
    ::nối đất an toàn
    Dòng 62: Dòng 54:
    ::[[protective]] [[helmet]]
    ::[[protective]] [[helmet]]
    ::mũ an toàn
    ::mũ an toàn
    -
    =====phòng ngừa=====
    +
    =====phòng ngừa=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====có tính cách bảo hộ=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====có tính cách bảo hộ=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[careful]] , [[conservational]] , [[conservative]] , [[covering]] , [[custodial]] , [[defensive]] , [[emergency]] , [[guardian]] , [[insulating]] , [[jealous]] , [[possessive]] , [[preservative]] , [[protecting]] , [[safeguarding]] , [[sheltering]] , [[shielding]] , [[vigilant]] , [[warm]] , [[watchful]] , [[preventative]] , [[prophylactic]]
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=protective protective] : Corporateinformation
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[attacking]] , [[harmful]] , [[hurtful]] , [[injurious]] , [[threatening]]
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Defensive, jealous, vigilant, watchful, heedful, careful,possessive; preservative, shielding, sheltering, safeguarding:She is fiercely protective of her independence and will notaccept help. Many animals rely on protective colouring as adefence against predators.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj. & n.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Topdash.adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Protecting; intended or intending toprotect.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of food) protecting against deficiency diseases.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N. something that protects, esp. a condom.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Protectiveclothing clothing worn to shield the body from dangeroussubstances or a hostile environment. protective colouringcolouring disguising or camouflaging a plant or animal.protective custody the detention of a person for his or her ownprotection.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Protectively adv. protectiveness n.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /prə´tektiv/

    Thông dụng

    Tính từ

    Bảo vệ, bảo hộ, che chở
    protective barrage
    (quân sự) lưới lửa bảo vệ
    a protective layer of varnish
    một lớp véc ni bảo vệ
    protective tariffs/duties
    thuế bảo hộ hàng hoá sản xuất trong nước; thuế bảo hộ hàng nội địa
    ( + towards) che chở (tỏ ý muốn bảo vệ..)
    he put his arm round her in a protective gesture
    anh ấy vòng tay ôm lấy cô ta trong một cử chỉ che chở
    Phòng ngừa
    protective custody
    sự giam giữ phòng ngừa (những kẻ có âm mưu hoặc tình nghi có âm mưu lật đổ)

    Danh từ

    (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) ca-pốt, bao tránh thai, bao phòng ngừa

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    bảo vệ, bảo hộ

    Kỹ thuật chung

    bảo hiểm
    automatic protective device
    ôtômat bảo hiểm
    automatic protective device
    thiết bị tự động bảo hiểm
    protective glass
    kính bảo hiểm
    protective gloves
    găng bảo hiểm
    protective goggles
    kính bảo hiểm
    protective helmet
    mũ bảo hiểm
    bảo vệ
    có tính bảo vệ
    an toàn
    protective earthing
    nối đất an toàn
    protective footwear
    giầy dép an toàn
    protective hat
    mũ an toàn
    protective helmet
    mũ an toàn
    phòng ngừa

    Kinh tế

    có tính cách bảo hộ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X