• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Chín, thuần thục, trưởng thành===== ::mature years ::tuổi trưởng thành, tuổi th...)
    Hiện nay (05:59, ngày 27 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (5 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">mə´tjuə</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    Dòng 33: Dòng 27:
    ::đến khi nào cái hoá đơn này phải thanh toán?
    ::đến khi nào cái hoá đơn này phải thanh toán?
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====nổi (màu)=====
    +
    =====(toán kinh tế ) trả tiền (cho phiếu nhận tiền)=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====nổi (màu)=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bê tông=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====chín chắn=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bê tông=====
    +
    -
    =====chín chắn=====
    +
    =====chín mùi=====
    -
    =====chín mùi=====
    +
    =====trưởng thành=====
    -
     
    +
    -
    =====trưởng thành=====
    +
    ::[[full]] [[mature]] [[valley]]
    ::[[full]] [[mature]] [[valley]]
    ::thung lũng trưởng thành hoàn toàn
    ::thung lũng trưởng thành hoàn toàn
    Dòng 56: Dòng 50:
    ::[[post-mature]]
    ::[[post-mature]]
    ::sau trưởng thành (đất)
    ::sau trưởng thành (đất)
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====chín=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====chín=====
    +
    ::[[mature]] [[economy]]
    ::[[mature]] [[economy]]
    ::nền kinh tế chín muồi
    ::nền kinh tế chín muồi
    Dòng 67: Dòng 58:
    ::[[mature]] [[society]]
    ::[[mature]] [[society]]
    ::xã hội chín muồi
    ::xã hội chín muồi
    -
    =====chín muồi=====
    +
    =====chín muồi=====
    ::[[mature]] [[economy]]
    ::[[mature]] [[economy]]
    ::nền kinh tế chín muồi
    ::nền kinh tế chín muồi
    Dòng 74: Dòng 65:
    ::[[mature]] [[society]]
    ::[[mature]] [[society]]
    ::xã hội chín muồi
    ::xã hội chín muồi
    -
    =====chín tới=====
    +
    =====chín tới=====
    -
    =====đáo hạn=====
    +
    =====đáo hạn=====
    -
    =====đến hạn=====
    +
    =====đến hạn=====
    -
    =====đến hạn thanh toán=====
    +
    =====đến hạn thanh toán=====
    -
    =====đền kỳ=====
    +
    =====đền kỳ=====
    -
    =====đến kỳ (thanh toán)=====
    +
    =====đến kỳ (thanh toán)=====
    -
    =====phát đạt=====
    +
    =====phát đạt=====
    -
    =====phát đạt (phiếu khoán) đến kỳ=====
    +
    =====phát đạt (phiếu khoán) đến kỳ=====
    -
    =====thành thục=====
    +
    =====thành thục=====
    ::[[mature]] [[fish]]
    ::[[mature]] [[fish]]
    ::cá thành thục
    ::cá thành thục
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=mature mature] : Corporateinformation
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[complete]] , [[cultivated]] , [[cultured]] , [[developed]] , [[fit]] , [[full-blown]] , [[full-fledged]] , [[full-grown]] , [[fully grown]] , [[grown]] , [[in full bloom]] , [[in one]]’s prime , [[matured]] , [[mellow]] , [[mellowed]] , [[of age]] , [[perfected]] , [[prepared]] , [[prime]] , [[ready]] , [[ripe]] , [[ripened]] , [[seasoned]] , [[settled]] , [[sophisticated]] , [[adult]] , [[big]] , [[grown-up]] , [[finished]] , [[perfect]] , [[precocious]]
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====verb=====
    -
    ===Adj.===
    +
    :[[advance]] , [[age]] , [[arrive]] , [[attain majority]] , [[become experienced]] , [[become wise]] , [[bloom]] , [[blossom]] , [[come of age]] , [[culminate]] , [[develop]] , [[evolve]] , [[fill out]] , [[flower ]]* , [[grow]] , [[grow up]] , [[maturate]] , [[mellow ]]* , [[mushroom ]]* , [[perfect]] , [[prime]] , [[progress]] , [[reach adulthood]] , [[reach majority]] , [[ripen]] , [[round]] , [[season]] , [[settle down]] , [[shoot up ]]* , [[mellow]] , [[adult]] , [[aged]] , [[complete]] , [[considered]] , [[developed]] , [[flower]] , [[grown]] , [[ripe]] , [[seasoned]] , [[settled]]
    -
     
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====Adult, grown (up), full-grown, fully grown, of age,fully fledged, full-fledged, fully developed, matured,experienced, knowledgeable, sophisticated: At twenty-two, sheis mature enough to be on her own.=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[green]] , [[immature]] , [[inexperienced]] , [[young]] , [[youthful]]
    -
    =====Ripe, ready, ripened,mellow, aged,' seasoned: A good wine, like fruit, should not beconsumed till it is mature.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    =====Complete, matured, perfect,perfected, polished, refined, ready, fully developed,consummated: Our plans are not yet mature.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Grow up, age, develop, come of age; Brit be one's age,US act one's age: Has he matured sufficiently to be trustedalone in the house for the weekend? I wish he'd mature a bitmore. 5 ripen, mellow, age, season; maturate: Fruit that hasmatured on the plant tastes best.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Develop, perfect, refine,polish, maturate, bring to fruition: Their plans for majorchanges in company structure have not yet fully matured.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj. & v.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj. (maturer, maturest) 1 with fully developedpowers of body and mind, adult.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Complete in naturaldevelopment, ripe.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of thought, intentions, etc.) dulycareful and adequate.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of a bill etc.) due for payment.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.1 a tr. & intr. develop fully. b tr. & intr. ripen. c intr.come to maturity.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. perfect (a plan etc.).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Intr. (of abill etc.) become due for payment.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Maturely adv.matureness n. maturity n. [ME f. L maturus timely, early]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /mə´tjuə/

    Thông dụng

    Tính từ

    Chín, thuần thục, trưởng thành
    mature years
    tuổi trưởng thành, tuổi thành niên
    Cẩn thận, chín chắn, kỹ càng
    after mature deliberation
    sau khi đã suy xét kỹ càng; sau khi đã đắn đo suy nghĩ
    the plan is not mature yet
    kế hoạch chưa chín chắn
    (thương nghiệp) đến kỳ hạn phải thanh toán; mãn kỳ (hoá đơn)

    Ngoại động từ

    Làm cho chín, làm cho chín chắn, làm cho hoàn thiện (kế hoạch...)

    Nội động từ

    Chín; trở nên chín chắn; trưởng thành; hoàn thiện
    Mãn hạn, mãn kỳ, đến kỳ hạn phải thanh toán (hoá đơn)
    when does this bill mature?
    đến khi nào cái hoá đơn này phải thanh toán?

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (toán kinh tế ) trả tiền (cho phiếu nhận tiền)

    Xây dựng

    nổi (màu)

    Kỹ thuật chung

    bê tông
    chín chắn
    chín mùi
    trưởng thành
    full mature valley
    thung lũng trưởng thành hoàn toàn
    late mature valley
    thung lũng trưởng thành muộn
    mature river
    sông trưởng thành
    mature valley
    thung lũng trưởng thành
    post-mature
    sau trưởng thành (đất)

    Kinh tế

    chín
    mature economy
    nền kinh tế chín muồi
    mature phase
    thời kỳ chín muồi
    mature society
    xã hội chín muồi
    chín muồi
    mature economy
    nền kinh tế chín muồi
    mature phase
    thời kỳ chín muồi
    mature society
    xã hội chín muồi
    chín tới
    đáo hạn
    đến hạn
    đến hạn thanh toán
    đền kỳ
    đến kỳ (thanh toán)
    phát đạt
    phát đạt (phiếu khoán) đến kỳ
    thành thục
    mature fish
    cá thành thục

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X