• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
    Hiện nay (17:53, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">rɪˈvɜrsəl</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    =====/'''<font color="red">rɪˈvɜrsəl</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    Dòng 20: Dòng 16:
    ::một sự đảo lộn vai trò (giữa chồng và vợ trong cuộc sống gia đình..)
    ::một sự đảo lộn vai trò (giữa chồng và vợ trong cuộc sống gia đình..)
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====quay ngược hướng=====
    +
    -
    == Xây dựng==
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====Sự đảo chiều, sự lật ngược=====
    -
    =====sự đan dấu=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ===Toán & tin===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====quay ngược hướng, sự nghịch đảo=====
    -
    =====phép nghịch đảo=====
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====sự đan dấu=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====phép nghịch đảo=====
    -
    =====sự đảo=====
    +
    =====sự đảo=====
    -
    =====sự đảo chiều=====
    +
    =====sự đảo chiều=====
    ::[[reversal]] [[of]] [[mine]] [[ventilation]]
    ::[[reversal]] [[of]] [[mine]] [[ventilation]]
    ::sự đảo chiều thông gió mỏ
    ::sự đảo chiều thông gió mỏ
    Dòng 41: Dòng 37:
    ::[[valve]] [[reversal]]
    ::[[valve]] [[reversal]]
    ::sự đảo chiều van
    ::sự đảo chiều van
    -
    =====sự đảo ngược=====
    +
    =====sự đảo ngược=====
    ::[[periodic]] [[cycle]] [[reversal]]
    ::[[periodic]] [[cycle]] [[reversal]]
    ::sự đảo (ngược) chu trình theo chu kỳ
    ::sự đảo (ngược) chu trình theo chu kỳ
    Dòng 50: Dòng 46:
    ::[[reversal]] [[of]] [[dip]]
    ::[[reversal]] [[of]] [[dip]]
    ::sự đảo ngược hướng cắm
    ::sự đảo ngược hướng cắm
    -
    =====sự hoán vị=====
    +
    =====sự hoán vị=====
    -
    =====sự nghịch đảo=====
    +
    =====sự nghịch đảo=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====đảo chiều=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====sự đảo ngược=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====đảo chiều=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự đảo ngược=====
    +
    ::[[reversal]] [[of]] [[entries]]
    ::[[reversal]] [[of]] [[entries]]
    ::sự đảo ngược (các) khoản bút toán
    ::sự đảo ngược (các) khoản bút toán
    ::[[trend]] [[reversal]]
    ::[[trend]] [[reversal]]
    ::sự đảo ngược xu thế, chiều hướng, khuynh hướng
    ::sự đảo ngược xu thế, chiều hướng, khuynh hướng
    -
    =====sự đảo ngược phản ứng ngược=====
    +
    =====sự đảo ngược phản ứng ngược=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=reversal reversal] : Corporateinformation
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[annulment]] , [[backpedaling]] , [[cancellation]] , [[change in direction]] , [[doubleback]] , [[repeal]] , [[rescinding]] , [[retraction]] , [[switch]] , [[turnabout]] , [[turnaround]] , [[u-turn]] , [[volte-face]] , [[inversion]] , [[transposition]] , [[backset]] , [[setback]] , [[recall]] , [[rescission]] , [[revocation]] , [[about-face]] , [[anticlimax]] , [[bathos]] , [[metathesis]] , [[mutation]] , [[peripety]]
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Reverse, turn-about, turn-round, U-turn, change,volte-face, (complete) switch, Brit about-turn, US about-face:This represents a reversal of former policy, doesn''t it?=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Seereverse, 8, below.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Annulment, nullification, nulling,cancellation, revocation, repeal, rescission: The present caseis an appeal against the reversal of an earlier judgement.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    +

    Hiện nay

    /rɪˈvɜrsəl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đảo ngược (hình ảnh, câu...); sự lật ngược (đồ vật)
    (nghĩa bóng) sự thay đổi hoàn toàn, sự đảo lộn, sự lật ngược
    (pháp lý) sự huỷ bỏ, sự thủ thiêu (một bản án)
    (kỹ thuật) cơ cấu đảo chiều
    Sự hoán vị; sự đảo lộn
    role reversal/reversal of roles
    một sự đảo lộn vai trò (giữa chồng và vợ trong cuộc sống gia đình..)

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Sự đảo chiều, sự lật ngược

    Toán & tin

    quay ngược hướng, sự nghịch đảo

    Xây dựng

    sự đan dấu

    Kỹ thuật chung

    phép nghịch đảo
    sự đảo
    sự đảo chiều
    reversal of mine ventilation
    sự đảo chiều thông gió mỏ
    reversal of the propeller
    sự đảo chiều của chong chóng
    valve reversal
    sự đảo chiều van
    sự đảo ngược
    periodic cycle reversal
    sự đảo (ngược) chu trình theo chu kỳ
    phase reversal
    sự đảo ngược pha
    popolarity reversal
    sự đảo ngược cực
    reversal of dip
    sự đảo ngược hướng cắm
    sự hoán vị
    sự nghịch đảo

    Kinh tế

    đảo chiều
    sự đảo ngược
    reversal of entries
    sự đảo ngược (các) khoản bút toán
    trend reversal
    sự đảo ngược xu thế, chiều hướng, khuynh hướng
    sự đảo ngược phản ứng ngược

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X