• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (17:52, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ri'strik∫n</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">[ri'strik∫n]</font>'''/=====
    +
    -
     
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 19: Dòng 12:
    ::bãi bỏ những hạn chế
    ::bãi bỏ những hạn chế
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====phép thu hẹp=====
    +
    -
    == Điện lạnh==
    +
    ===Toán & tin===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự hạn chế, sự thu hẹp, sự giới hạn=====
    -
    =====sự hẹp=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ::[[restriction]] [[of]] [[a]] [[function]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ::sự thu hẹp của một hàm
    -
    =====hạn chế=====
    +
    ::[[quantum]] [[restriction]]
     +
    ::sự giới hạn lượng tử
     +
    === Điện lạnh===
     +
    =====sự bó hẹp=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====hạn chế=====
    -
    =====sự giới hạn=====
    +
    =====sự giới hạn=====
    ::[[quantum]] [[restriction]]
    ::[[quantum]] [[restriction]]
    ::sự giới hạn lượng tử
    ::sự giới hạn lượng tử
    -
    =====sự hạn chế=====
    +
    =====sự hạn chế=====
    -
     
    +
    -
    =====sự thu hẹp=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://foldoc.org/?query=restriction restriction] : Foldoc
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự hạn chế=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=restriction restriction] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=restriction&searchtitlesonly=yes restriction] : bized
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Condition, provision, proviso, qualification, stipulation:One restriction is that purchasers of shares in the utility mustbe resident in the UK. 2 See restraint, 1, above.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====The act or an instance of restricting; the state of beingrestricted.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A thing that restricts.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A limitation placed onaction.=====
    +
    -
    =====Restrictionist adj. & n. [ME f. OF restriction or Lrestrictio (as RESTRICT)]=====
    +
    =====sự thu hẹp=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    === Kinh tế ===
     +
    =====sự hạn chế=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[ball and chain]] , [[bounds]] , [[brake]] , [[catch]] , [[check]] , [[circumscription]] , [[condition]] , [[confinement]] , [[constraint]] , [[containment]] , [[contraction]] , [[control]] , [[cramp]] , [[curb]] , [[custody]] , [[demarcation]] , [[excess baggage]] , [[fine print]] , [[glitch ]]* , [[grain of salt]] , [[handicap]] , [[hang-up ]]* , [[inhibition]] , [[limitation]] , [[limits]] , [[lock ]]* , [[no-no]] , [[qualification]] , [[regulation]] , [[reservation]] , [[restraint]] , [[rule]] , [[small difficulty]] , [[stint]] , [[stipulation]] , [[stricture]] , [[string ]]* , [[stumbling block ]]* , [[limit]] , [[trammel]] , [[ban]] , [[repression]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[enlargement]] , [[expansion]] , [[freedom]] , [[release]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /ri'strik∫n/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự hạn chế, sự giới hạn; sự bị hạn chế
    without restriction
    không hạn chế
    to impose restrictions
    buộc phải hạn chế, bắt phải giới hạn
    to lift restriction
    bãi bỏ những hạn chế

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    sự hạn chế, sự thu hẹp, sự giới hạn
    restriction of a function
    sự thu hẹp của một hàm
    quantum restriction
    sự giới hạn lượng tử

    Điện lạnh

    sự bó hẹp

    Kỹ thuật chung

    hạn chế
    sự giới hạn
    quantum restriction
    sự giới hạn lượng tử
    sự hạn chế
    sự thu hẹp

    Kinh tế

    sự hạn chế

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X