-
(Khác biệt giữa các bản)n (Thêm nghĩa địa chất)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 37: Dòng 37: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====(lý thuyết trò chơi ) cỗ bài=====- |}+ + === Xây dựng====== Xây dựng===- =====bệ tỳ=====+ =====bệ tỳ=====- =====bản đáy=====+ =====bản đáy=====- =====mặt lát ván=====+ =====mặt lát ván==========tấm lát ván==========tấm lát ván======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====bản gối=====+ =====bản gối=====- =====bản tựa=====+ =====bản tựa=====- =====boong tàu=====+ =====boong tàu=====::[[between]] [[deck]]::[[between]] [[deck]]::khoảng giữa hai boong (tàu)::khoảng giữa hai boong (tàu)::[[sheathed]] [[deck]]::[[sheathed]] [[deck]]::boong tàu được bọc::boong tàu được bọc- =====cỗ bài=====+ =====cỗ bài=====- =====cỗ=====+ =====cỗ=====- =====lớp mặt=====+ =====lớp mặt=====- =====lớp phủ=====+ =====lớp phủ=====- =====mái=====+ =====mái=====- =====mặt cầu=====+ =====mặt cầu=====- =====sàn=====+ =====sàn=====- =====sàn (đóng tàu)=====+ =====sàn (đóng tàu)=====- =====sàn cầu=====+ =====sàn cầu=====- =====sàn công tác=====+ =====sàn công tác=====- =====sàn thao tác=====+ =====sàn thao tác=====- =====sàn xe=====+ =====sàn xe=====- =====tấm lợp=====+ =====tấm lợp=====- =====tấm sàn=====+ =====tấm sàn=====- =====ván khuôn=====+ =====ván khuôn=====::[[deck]] [[form]]::[[deck]] [[form]]::ván khuôn mặt cầu::ván khuôn mặt cầu- =====ván mặt cầu=====+ =====ván mặt cầu=====+ =====bản mặt cầu==========ván sàn==========ván sàn======== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====boong (tàu)=====+ =====boong (tàu)=====::[[awning]] [[deck]]::[[awning]] [[deck]]::boong tàu có che mui (bằng vải bạt...)::boong tàu có che mui (bằng vải bạt...)Dòng 112: Dòng 114: ::[[under-deck]]::[[under-deck]]::hàng dưới boong tàu::hàng dưới boong tàu- =====boong tàu=====+ =====boong tàu=====::[[awning]] [[deck]]::[[awning]] [[deck]]::boong tàu có che mui (bằng vải bạt...)::boong tàu có che mui (bằng vải bạt...)Dòng 131: Dòng 133: ::[[under-deck]]::[[under-deck]]::hàng dưới boong tàu::hàng dưới boong tàu- =====sàn=====+ =====sàn==========tầng trên==========tầng trên=====- ===== Tham khảo =====+ ===Địa chất===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=deck deck] : Corporateinformation+ =====sàn, boong, tầng =====- ===Oxford===+ - =====N. & v.=====+ - =====N.=====+ - + - =====A a platform in a ship covering all or part ofthe hull's area at any level and serving as a floor. b theaccommodation on a particular deck of a ship.=====+ - + - =====Anythingcompared to a ship's deck,e.g. the floor or compartment of abus.=====+ - + - =====A component,usu. a flat horizontal surface, thatcarries a particular recording medium (such as a disc or tape)in sound-reproduction equipment.=====+ - + - =====US a a pack of cards. b sl.a packet of narcotics.=====+ - + - =====Sl. the ground.=====+ - + - =====Any floor orplatform, esp. the floor of a pier or a platform for sunbathing.=====+ - + - =====V.tr.=====+ - + - =====(often foll. by out) decorate, adorn.=====+ - + - =====Furnish withor cover as a deck.=====+ - =====Esp. US ready for action,work,etc.[ME,=covering f. MDu. dec roof,cloak]=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[accouter]] , [[adorn]] , [[appoint]] , [[array]] , [[attire]] , [[beautify]] , [[bedeck]] , [[clothe]] , [[decorate]] , [[dress]] , [[dress up]] , [[embellish]] , [[festoon]] , [[garland]] , [[garnish]] , [[grace]] , [[gussy up]] , [[ornament]] , [[prettify]] , [[primp]] , [[slick]] , [[trim]] , [[bring down]] , [[cut down]] , [[down]] , [[fell]] , [[flatten]] , [[floor]] , [[ground]] , [[knock down]] , [[level]] , [[prostrate]] , [[strike down]] , [[throw]] , [[prank]] , [[apparel]] , [[bedizen]] , [[blazon]] , [[cover]] , [[drop]] , [[equip]] , [[fall]] , [[orlop]] , [[outfit]] , [[platform]] , [[present]] , [[tog]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[disrobe]] , [[unclothe]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kinh tế
boong (tàu)
- awning deck
- boong tàu có che mui (bằng vải bạt...)
- below deck
- dưới boong tàu
- deck cargo
- hàng trên boong (tàu)
- deck risk
- rủi ro trên boong (tàu)
- goods carried on deck
- hàng chở trên boong (tàu)
- jettison of deck cargo
- vứt bỏ hàng hóa trên boong tàu
- on deck
- trên boong tàu
- under deck
- dưới boong tàu
- under-deck
- hàng dưới boong tàu
boong tàu
- awning deck
- boong tàu có che mui (bằng vải bạt...)
- below deck
- dưới boong tàu
- deck cargo
- hàng trên boong (tàu)
- deck risk
- rủi ro trên boong (tàu)
- goods carried on deck
- hàng chở trên boong (tàu)
- jettison of deck cargo
- vứt bỏ hàng hóa trên boong tàu
- on deck
- trên boong tàu
- under deck
- dưới boong tàu
- under-deck
- hàng dưới boong tàu
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- accouter , adorn , appoint , array , attire , beautify , bedeck , clothe , decorate , dress , dress up , embellish , festoon , garland , garnish , grace , gussy up , ornament , prettify , primp , slick , trim , bring down , cut down , down , fell , flatten , floor , ground , knock down , level , prostrate , strike down , throw , prank , apparel , bedizen , blazon , cover , drop , equip , fall , orlop , outfit , platform , present , tog
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
