• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (14:13, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 14: Dòng 14:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Toán & tin===
    -
    | __TOC__
    +
    =====cực đại, giá trị lớn nhất=====
    -
    |}
    +
    -
    === Kỹ thuật chung ===
    +
    -
    =====giá trị đỉnh=====
    +
    -
    === Kinh tế ===
    +
    -
    =====cực đại=====
    +
    -
    =====số lượng cực đại=====
    +
    ::[[absolute]] [[maximum]]
     +
    ::cực đại tuyệt đối, cực đại hoàn toàn
     +
    ::[[improper]] [[maximum]]
     +
    ::cực đại không chân chính
     +
    ::[[relative]] [[maximum]]
     +
    ::cực đại tương đối
     +
    ::[[strong]] [[maximum]]
     +
    ::cực đại mạnh
     +
    ::[[true]] [[maximum]]
     +
    ::cực đại chân thực, cực đại cốt yếu
     +
    ::[[vrai]] [[maximum]], [[v]]. [[max]]
     +
    ::cực đại thực
    -
    =====số lượng tối đa=====
     
    -
    =====tối đa=====
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====Trách nhiệm pháp lý tối đa=====
    -
    =====tối đại=====
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    =====Cực đại, trị số cực đại, tối đa=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=maximum maximum] : Corporateinformation
    +
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=maximum&searchtitlesonly=yes maximum] : bized
    +
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
    =====Most, utmost, uttermost, greatest, peak, extreme,extremity, pinnacle, top, highest, (upper) limit: Turn thevolume up to the maximum.=====
    +
    -
    =====Zenith, pinnacle, peak, limit,apex, acme, apogee, climax, crest, high(est) point, top, summit:Her career reached its maximum in the 1930s.=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====giá trị đỉnh=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====cực đại=====
    -
    =====Adj.=====
    +
    =====số lượng cực đại=====
    -
    =====Maximal, greatest, most, utmost, uttermost,superlative, supreme, paramount, extreme, highest, top, topmost,climactic, crowning: The maximum amount that I can afford for acar is œ2000.=====
    +
    =====số lượng tối đa=====
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====N. & adj.=====
    +
    -
    =====N. (pl. maxima) the highest possible orattainable amount.=====
    +
    -
    =====Adj. that is a maximum. [mod.L, neut. ofL maximus, superl. of magnus great]=====
    +
    =====tối đa=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
     
     +
    =====tối đại=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[best]] , [[biggest]] , [[greatest]] , [[largest]] , [[maximal]] , [[most]] , [[mostest]] , [[outside]] , [[paramount]] , [[superlative]] , [[supreme]] , [[top]] , [[topmost]] , [[ultimate]] , [[utmost]] , [[uttermost]]
     +
    =====noun=====
     +
    :[[apex]] , [[apogee]] , [[ceiling]] , [[climax]] , [[crest]] , [[culmination]] , [[extremity]] , [[height]] , [[max]] , [[maxi]] , [[most]] , [[nonpareil]] , [[peak]] , [[pinnacle]] , [[preeminence]] , [[record]] , [[summit]] , [[supremacy]] , [[the end]] , [[top]] , [[utmost]] , [[uttermost]] , [[zenith]] , [[outside]] , [[ultimate]] , [[limitation]] , [[greatest]] , [[highest]] , [[limit]] , [[paramount]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[least]] , [[lowest]] , [[minimum]] , [[smallest]]
     +
    =====noun=====
     +
    :[[least]] , [[low]] , [[minimum]] , [[smallest]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /´mæksiməm/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều là .maxima

    Trị số cực đại
    Lượng cực đại, lượng tối đa
    Cực điểm; cực độ

    Tính từ

    Cực độ, tối đa

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    cực đại, giá trị lớn nhất
    absolute maximum
    cực đại tuyệt đối, cực đại hoàn toàn
    improper maximum
    cực đại không chân chính
    relative maximum
    cực đại tương đối
    strong maximum
    cực đại mạnh
    true maximum
    cực đại chân thực, cực đại cốt yếu
    vrai maximum, v. max
    cực đại thực


    Xây dựng

    Trách nhiệm pháp lý tối đa

    Cơ - Điện tử

    Cực đại, trị số cực đại, tối đa

    Kỹ thuật chung

    giá trị đỉnh

    Kinh tế

    cực đại
    số lượng cực đại
    số lượng tối đa
    tối đa
    tối đại

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    least , lowest , minimum , smallest
    noun
    least , low , minimum , smallest

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X