-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Giày mềm nhẹ (để khiêu vũ..)===== =====Giày gót thấp không có dây buộc, không có kho...)
(5 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====- {{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ =====/'''<font color="red">pʌmp</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =======Thông dụng====Thông dụng==Dòng 49: Dòng 44: ::[[to]] [[be]] [[completely]] [[pumped]] [[by]] [[the]] [[climb]]::[[to]] [[be]] [[completely]] [[pumped]] [[by]] [[the]] [[climb]]::trèo mệt đứt hơi::trèo mệt đứt hơi- ::[[pump]] [[something]] [[in;pump]] [[something]] [[into]]+ ::[[pump]] [[something]] [[in]]-[[pump]] [[something]] [[into]]::đổ tiền của vào; (thông tục) nhồi nhét::đổ tiền của vào; (thông tục) nhồi nhét+ ===Nội động từ======Nội động từ===Dòng 56: Dòng 52: =====Lên lên xuống xuống mau (phong vũ biểu)==========Lên lên xuống xuống mau (phong vũ biểu)=====+ ===hình thái từ===+ *V-ing: [[Pumping]]+ *V-ed: [[Pumped]]== Xây dựng==== Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bơm (máy bơm)=====- =====bơm (máy bơm)=====+ == Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bơm=====- =====bơm=====+ - =====bơm chuyển=====+ =====bơm chuyển=====::[[fish]] [[pump]]::[[fish]] [[pump]]::máy bơm chuyển cá::máy bơm chuyển cáDòng 74: Dòng 71: ::[[transfer]] [[pump]]::[[transfer]] [[pump]]::máy bơm chuyển::máy bơm chuyển- =====cái bơm=====+ =====cái bơm=====- =====máy bơm=====+ =====máy bơm=====- =====sự bơm=====+ =====sự bơm======= Kinh tế ==== Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====bơm=====+ =====bơm=====- =====cái bơm=====+ =====cái bơm======== Nguồn khác ====== Nguồn khác ===*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=pump pump] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=pump pump] : Corporateinformation+ ==Cơ - Điện tử==+ =====Máy bơm, cái bơm, (v) bơm=====- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==- ===V.===- - =====Send, force, deliver, push: The heart pumps blood aroundthe body.=====- - =====Interrogate, question, examine, cross-examine,quiz, probe, Colloq grill, give (someone) the third degree:They pumped her for hours, but she told them nothing about mywhereabouts. 3 pump out. pump dry or empty, empty, drain, bailout, draw or drive or force out, siphon (out): After the floodit took two days to pump out my basement.=====- =====Pump up. ainflate, blow up;dilate,swell,bloat,expand,puffoutor up:If you don't repair the tyre,pumping it up will accomplishnothing. b excite,inspire,stimulate,animate,inspirit,electrify,galvanize,energize,motivate,Colloq enthuse: Thecoach is talking totheteam,trying to pump them up before thebig game. c intensify,concentrate,emphasize,stress,increase:We ought to pump up our promotion campaign just beforeChristmas.=====+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[bail out]] , [[blow up]] , [[dilate]] , [[distend]] , [[draft]] , [[drain]] , [[draw]] , [[draw off]] , [[drive]] , [[drive out]] , [[elevate]] , [[empty]] , [[force]] , [[force out]] , [[inflate]] , [[inject]] , [[pour]] , [[push]] , [[send]] , [[siphon]] , [[supply]] , [[swell]] , [[tap]] , [[cross-examine]] , [[draw out]] , [[give the third degree]] , [[grill]] , [[interrogate]] , [[probe]] , [[query]] , [[question]] , [[quiz]] , [[worm out of]] , [[let out]] , [[jack]] , [[shoe]] , [[stirrup]] , [[syringe]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[answer]] , [[reply]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Thông dụng
Kỹ thuật chung
bơm chuyển
- fish pump
- máy bơm chuyển cá
- pump, single acting
- bơm chuyển động đơn
- supply-pump
- bơm chuyển tiếp
- transfer pump
- máy bơm chuyển
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- bail out , blow up , dilate , distend , draft , drain , draw , draw off , drive , drive out , elevate , empty , force , force out , inflate , inject , pour , push , send , siphon , supply , swell , tap , cross-examine , draw out , give the third degree , grill , interrogate , probe , query , question , quiz , worm out of , let out , jack , shoe , stirrup , syringe
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
