• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ, .awoke; .awoke, awoked=== =====Đánh thức, làm thức dậy===== =====(nghĩa bóng) làm thứ...)
    Hiện nay (12:07, ngày 4 tháng 7 năm 2010) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
     
    -
    {{Phiên âm}}
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    -
    ===Ngoại động từ, .awoke; .awoke, awoked===
    +
    ===Ngoại động từ, .awoke; .awoke, awoken===
    =====Đánh thức, làm thức dậy=====
    =====Đánh thức, làm thức dậy=====
    Dòng 20: Dòng 11:
    ::[[to]] [[awake]] [[someone's]] [[interest]]
    ::[[to]] [[awake]] [[someone's]] [[interest]]
    ::gợi sự thích thú của ai
    ::gợi sự thích thú của ai
     +
    ===Nội động từ===
    ===Nội động từ===
    Dòng 38: Dòng 30:
    ::[[everyone]] [[should]] [[be]] [[awake]] [[to]] [[his]] [[role]] [[in]] [[the]] [[collectivity]]
    ::[[everyone]] [[should]] [[be]] [[awake]] [[to]] [[his]] [[role]] [[in]] [[the]] [[collectivity]]
    ::mọi người nên nhận thức rõ vai trò của mình trong tập thể
    ::mọi người nên nhận thức rõ vai trò của mình trong tập thể
     +
    ===Hình Thái từ===
     +
    * V_ing: [[awaking]]
     +
    * past: [[awoke]]
     +
    * PP: [[awoken]]
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====thức tỉnh=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Wake (up), awaken, get up, rouse or bestir oneself: WhenI awoke, she was standing over me with a pistol.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Awaken,animate, arouse, rouse, stimulate, revive, incite, excite,activate, alert, stir up, fan, kindle, ignite, fire: Marchesawaken my sense of patriotism.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Awake to. awaken to, wake upto, realize, understand, become aware or conscious of: Ifinally awoke to the fact that my tax return was overdue.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Up, aroused, roused, wide awake, up and about, alert,on the alert, on the qui vive, watchful, on guard, attentive,conscious; heedful, alive: I'm always awake a few minutesbefore the alarm goes off.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V. & adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====V. (past awoke; past part. awoken) 1 intr. acease to sleep. b become active.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Intr. (foll. by to) becomeaware of.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. rouse from sleep.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Predic.adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A notasleep. b vigilant.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(foll. by to) aware of. [OE aw‘cnan,awacian (as A-(2), WAKE(1))]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=awake awake] : National Weather Service
    +
    === Xây dựng===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====thức tỉnh=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[alive]] , [[aroused]] , [[attentive]] , [[awakened]] , [[aware]] , [[cognizant]] , [[excited]] , [[heedful]] , [[knowing]] , [[observant]] , [[on guard]] , [[roused]] , [[vigilant]] , [[wakeful]] , [[waking]] , [[watchful]] , [[unsleeping]] , [[wide-awake]] , [[sensible]] , [[sentient]] , [[wise]]
     +
    =====verb=====
     +
    :[[arise]] , [[awaken]] , [[call]] , [[gain consciousness]] , [[get up]] , [[roll out ]]* , [[rouse]] , [[stir]] , [[wake]] , [[wake up]] , [[activate]] , [[alert]] , [[animate]] , [[arouse]] , [[call forth]] , [[enliven]] , [[excite]] , [[incite]] , [[kindle]] , [[provoke]] , [[revive]] , [[stimulate]] , [[stir up]] , [[vivify]] , [[waken]] , [[raise]] , [[active]] , [[alive]] , [[attentive]] , [[careful]] , [[conscious]] , [[heedful]] , [[mindful]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[asleep]] , [[unconscious]]
     +
    =====verb=====
     +
    :[[go to sleep]] , [[sleep]] , [[deaden]] , [[lull]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    Thông dụng

    Ngoại động từ, .awoke; .awoke, awoken

    Đánh thức, làm thức dậy
    (nghĩa bóng) làm thức tỉnh, làm tỉnh ngộ, làm cho nhận thức ra
    to awake somebody to the sense of duty
    làm cho ai nhận thức ra ý thức bổn phận
    (nghĩa bóng) khêu gợi, gợi
    to awake someone's interest
    gợi sự thích thú của ai

    Nội động từ

    Thức dậy
    (nghĩa bóng) thức tỉnh, tỉnh ngộ, nhận thức ra
    to awake to the responsibilities of one's new position
    nhận thức ra trách nhiệm trong cương vị công tác mới của mình

    Tính từ

    Tỉnh, thức, không ngủ
    to lie awake
    nằm thức (chứ không ngủ)
    to be wide awake
    hoàn toàn tỉnh táo
    Awake to ý thức, nhận thức rõ
    everyone should be awake to his role in the collectivity
    mọi người nên nhận thức rõ vai trò của mình trong tập thể

    Hình Thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    thức tỉnh

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X