-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ =====/'''<font color="red">ə'bli:k</font>'''/=====- {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ + <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->==Thông dụng====Thông dụng==07:21, ngày 6 tháng 6 năm 2008
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
nghiêng
- oblique angle
- góc nghiêng
- oblique arch
- vòm nghiêng
- oblique barrel vault
- mái cong kiểu hình trụ nghiêng
- oblique bedding
- thớ lớp nghiêng
- oblique crack
- vết nứt nghiêng
- oblique cutting
- sự cắt nghiêng
- oblique dovetail
- mộng đuôi én nghiêng
- oblique drawing
- hình thế nghiêng
- oblique eccentric loading
- tải trọng lệch tâm nghiêng
- oblique fault
- phay nghiêng
- oblique fillet weld
- đường hàn góc nghiêng
- oblique grain
- vân nghiêng (gỗ)
- oblique grinding
- sự mài nghiêng
- oblique indirect ray
- tia gián tiếp nghiêng
- oblique lamination
- sự phân lớp nghiêng
- oblique lighting
- sự chiếu sáng nghiêng
- oblique load
- tải trọng nghiêng
- oblique notching
- vết khía nghiêng
- oblique parallel projection
- phép chiếu song song nghiêng
- oblique plane
- mặt phẳng nghiêng
- oblique probe
- máy thăm dò nằm nghiêng
- oblique probe
- máy thám trắc nằm nghiêng
- oblique section
- mặt cắt nghiêng
- oblique section
- mặt nghiêng
- oblique shock wave
- sóng xung kích nghiêng
- oblique system
- hệ đơn nghiêng
- oblique tenon
- mộng nghiêng
- single oblique junction
- khuỷu nối ống nghiêng
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Oxford
Adj., n., & v.
Geom. a (of a line, plane figure, or surface)inclined at other than a right angle. b (of an angle) acute orobtuse. c (of a cone, cylinder, etc.) with an axis notperpendicular to the plane of its base.
Anat. neitherparallel nor perpendicular to the long axis of a body or limb.5 Bot. (of a leaf) with unequal sides.
Obliquely adv. obliqueness n. obliquityn. [ME f. F f. L obliquus]
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
