• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 13: Dòng 13:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Toán & tin ===
    === Toán & tin ===
    =====phép thu hẹp=====
    =====phép thu hẹp=====
    Dòng 21: Dòng 19:
    =====sự bó hẹp=====
    =====sự bó hẹp=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====hạn chế=====
    +
    =====hạn chế=====
    -
    =====sự giới hạn=====
    +
    =====sự giới hạn=====
    ::[[quantum]] [[restriction]]
    ::[[quantum]] [[restriction]]
    ::sự giới hạn lượng tử
    ::sự giới hạn lượng tử
    -
    =====sự hạn chế=====
    +
    =====sự hạn chế=====
    =====sự thu hẹp=====
    =====sự thu hẹp=====
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://foldoc.org/?query=restriction restriction] : Foldoc
     
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    =====sự hạn chế=====
    =====sự hạn chế=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=restriction restriction] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    =====noun=====
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=restriction&searchtitlesonly=yes restriction] : bized
    +
    :[[ball and chain]] , [[bounds]] , [[brake]] , [[catch]] , [[check]] , [[circumscription]] , [[condition]] , [[confinement]] , [[constraint]] , [[containment]] , [[contraction]] , [[control]] , [[cramp]] , [[curb]] , [[custody]] , [[demarcation]] , [[excess baggage]] , [[fine print]] , [[glitch ]]* , [[grain of salt]] , [[handicap]] , [[hang-up ]]* , [[inhibition]] , [[limitation]] , [[limits]] , [[lock ]]* , [[no-no]] , [[qualification]] , [[regulation]] , [[reservation]] , [[restraint]] , [[rule]] , [[small difficulty]] , [[stint]] , [[stipulation]] , [[stricture]] , [[string ]]* , [[stumbling block ]]* , [[limit]] , [[trammel]] , [[ban]] , [[repression]]
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====N.=====
    +
    =====noun=====
    -
    =====Condition, provision, proviso, qualification, stipulation:One restriction is that purchasers of shares in the utility mustbe resident in the UK. 2 See restraint, 1, above.=====
    +
    :[[enlargement]] , [[expansion]] , [[freedom]] , [[release]]
    -
    === Oxford===
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    =====N.=====
    +
    -
    =====The act or an instance of restricting; the state of beingrestricted.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A thing that restricts.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A limitation placed onaction.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Restrictionist adj. & n. [ME f. OF restriction or Lrestrictio (as RESTRICT)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    07:44, ngày 23 tháng 1 năm 2009

    /ri'strik∫n/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự hạn chế, sự giới hạn; sự bị hạn chế
    without restriction
    không hạn chế
    to impose restrictions
    buộc phải hạn chế, bắt phải giới hạn
    to lift restriction
    bãi bỏ những hạn chế

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    phép thu hẹp

    Điện lạnh

    sự bó hẹp

    Kỹ thuật chung

    hạn chế
    sự giới hạn
    quantum restriction
    sự giới hạn lượng tử
    sự hạn chế
    sự thu hẹp

    Kinh tế

    sự hạn chế

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X