-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Động, hoạt động===== =====Cảm động, gợi mối thương tâm, làm mủi lòng===== ::[[a]...)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ =====/'''<font color="red">'mu:viɳ</font>'''/=====- {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==15:30, ngày 31 tháng 5 năm 2008
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
di chuyển
- earth moving
- sự di chuyển đất
- house moving
- sự di chuyển (ngôi) nhà
- moving bed
- luồng xúc tác di chuyển
- moving moraine
- băng tích di chuyển
- moving picture
- hình ảnh di chuyển
- moving-bed catalytic cracking
- cracking có xúc tác dùng phương pháp di chuyển các luồng
- moving-coil galvanometer
- dụng cụ đo điện bằng sự di chuyển của cuộn dây
- moving-coil voltmeter
- vôn kế đo điện bằng sự di chuyển của cuộn dây
di động
- belt pallet type moving walk
- sàn di động kiểu băng
- belt type moving walk
- sàn di động kiểu hành lang
- coherent moving target indicator
- bộ chỉ mục tiêu di động tập trung
- continuously moving film
- phim di động liên tục
- moving bed
- tầng di động
- moving bed catalytic cracking
- cracking xúc tác tầng di động
- moving belt flat box
- hộp dẹt đai di động
- moving boundary problem
- bài toán có biên di động
- moving carpet
- thảm di động
- moving charge
- điện tích di động
- moving construction
- đà giáo tự di động
- moving contact piece
- cực tiếp điện di động
- moving floor
- đường đi bộ di động
- moving form
- ván khuôn di động
- moving forms
- ván khuôn di động
- moving forms
- ván khuôn tự di động
- moving formwork
- ván khuôn di động
- moving hand rail
- tay vịn di động
- moving hearth furnace
- lò đáy phẳng di động
- moving jaw
- hàm di động
- moving load
- tải di động
- moving mechanism
- cơ cấu di động
- moving moraine
- băng tích di động
- moving part
- bộ phận di động
- moving pavement
- vỉa hè di động
- Moving Picture Expert Group (MPEG)
- nhóm chuyên gia về hình ảnh di động
- moving platen
- bàn di động (hàn ép)
- moving platform
- sàn di động
- moving satellite
- vệ tinh di động
- moving sidewalk
- vỉa hè di động
- moving stay
- kính để di động
- moving stay
- lunét đỡ di động
- moving table
- bàn di động
- moving walkway
- đường đi bộ di động
- moving walkway
- sàn di động
- moving wall
- vách di động
- moving-coil balance
- cân cuộn dây di động
- MPEG (Movingpicture Expert Group)
- nhóm chuyên gia về hình ảnh di động
sự di chuyển
- earth moving
- sự di chuyển đất
- house moving
- sự di chuyển (ngôi) nhà
- moving-coil galvanometer
- dụng cụ đo điện bằng sự di chuyển của cuộn dây
- moving-coil voltmeter
- vôn kế đo điện bằng sự di chuyển của cuộn dây
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Adj.
Touching, poignant, emotive, affecting, stirring,heart-rending, emotional, telling, effective, impressive,striking, compelling; pathetic, exciting, thrilling, inspiring,inspirational, impelling, persuasive: He related a moving storyof his years in various concentration camps. 2 active, mobile,unfixed, unstationary, motile, going, operating, working, inmotion, on the move: Be careful not to touch any of the movingparts inside the clock.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
