• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (11:13, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 11: Dòng 11:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Toán & tin ===
    === Toán & tin ===
    -
    =====không hợp lệ=====
    +
    =====không hợp lệ=====
    ::[[illegal]] [[character]]
    ::[[illegal]] [[character]]
    ::kí tự không hợp lệ
    ::kí tự không hợp lệ
    Dòng 26: Dòng 24:
    ::[[illegal]] [[operation]]
    ::[[illegal]] [[operation]]
    ::thao tác không hợp lệ
    ::thao tác không hợp lệ
    -
    =====không hợp pháp=====
    +
    =====không hợp pháp=====
    ::[[illegal]] [[instruction]]
    ::[[illegal]] [[instruction]]
    ::lệnh không hợp pháp
    ::lệnh không hợp pháp
    Dòng 32: Dòng 30:
    =====phi pháp=====
    =====phi pháp=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====bất hợp pháp=====
    +
    =====bất hợp pháp=====
    =====sai=====
    =====sai=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====bất hợp pháp=====
    +
    =====bất hợp pháp=====
    ::[[illegal]] [[consideration]]
    ::[[illegal]] [[consideration]]
    ::tiền trả bất hợp pháp
    ::tiền trả bất hợp pháp
    Dòng 45: Dòng 43:
    ::[[illegal]] [[partnership]]
    ::[[illegal]] [[partnership]]
    ::hội buôn bất hợp pháp
    ::hội buôn bất hợp pháp
    -
    =====phi pháp=====
    +
    =====phi pháp=====
    ::[[confiscate]] [[its]] [[illegal]] [[gains]]
    ::[[confiscate]] [[its]] [[illegal]] [[gains]]
    ::tịch thu của thu nhập phi pháp
    ::tịch thu của thu nhập phi pháp
    Dòng 54: Dòng 52:
    ::[[illegal]] [[payment]]
    ::[[illegal]] [[payment]]
    ::việc chi trả phi pháp
    ::việc chi trả phi pháp
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=illegal illegal] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Adj.=====
    +
    :[[actionable]] , [[banned]] , [[black-market]] , [[bootleg ]]* , [[contraband]] , [[criminal]] , [[crooked]] , [[extralegal]] , [[felonious]] , [[forbidden]] , [[heavy ]]* , [[hot ]]* , [[illegitimate]] , [[illicit]] , [[interdicted]] , [[irregular]] , [[lawless]] , [[not approved]] , [[not legal]] , [[outlawed]] , [[outside the law]] , [[prohibited]] , [[proscribed]] , [[prosecutable]] , [[racket]] , [[shady]] , [[smuggled]] , [[sub rosa]] , [[taboo]] , [[unauthorized]] , [[unconstitutional]] , [[under the table]] , [[unlawful]] , [[unlicensed]] , [[unofficial]] , [[unwarrantable]] , [[unwarranted]] , [[verboten]] , [[violating]] , [[wildcat ]]* , [[wrongful]] , [[bootlegged]] , [[misbegotten]] , [[nugatory]] , [[ultra vires]]
    -
    =====Unlawful, illegitimate, criminal, felonious, outlawed,prohibited, interdicted, forbidden, proscribed, wrongful,unauthorized, verboten, illicit, Law actionable: The bookkeeperwas prosecuted for illegal appropriation of funds.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====adjective=====
    -
    =====Adj.=====
    +
    :[[allowed]] , [[authorized]] , [[ethical]] , [[good]] , [[lawful]] , [[legal]] , [[legitimate]] , [[moral]] , [[permissible]] , [[right]]
    -
    =====Not legal.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Contrary to law.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Illegality n. (pl.-ies). illegally adv. [F ill‚gal or med.L illegalis (asIN-(1), LEGAL)]=====
    +

    Hiện nay

    /i´li:gl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Bất hợp pháp, trái luật
    an illegal marriage
    một đám cưới không hợp pháp
    illegal business
    việc kinh doanh bất hợp pháp

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    không hợp lệ
    illegal character
    kí tự không hợp lệ
    illegal copy
    bản sao không hợp lệ
    illegal instruction
    lệnh không hợp lệ
    illegal operation
    phép toán không hợp lệ
    illegal operation
    thao tác không hợp lệ
    không hợp pháp
    illegal instruction
    lệnh không hợp pháp

    Xây dựng

    phi pháp

    Kỹ thuật chung

    bất hợp pháp
    sai

    Kinh tế

    bất hợp pháp
    illegal consideration
    tiền trả bất hợp pháp
    illegal contract
    hợp đồng bất hợp pháp
    illegal dividend
    cổ tức bất hợp pháp
    illegal partnership
    hội buôn bất hợp pháp
    phi pháp
    confiscate its illegal gains
    tịch thu của thu nhập phi pháp
    illegal act
    hành vi phi pháp
    illegal partner
    người đối tác phi pháp
    illegal payment
    việc chi trả phi pháp

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X