-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ =====/'''<font color="red">pʌmp</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">pʌmp</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 58: Dòng 56: *V-ed: [[Pumped]]*V-ed: [[Pumped]]- == Xây dựng==+ == Xây dựng==- =====bơm (máy bơm)=====+ =====bơm (máy bơm)======= Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- =====bơm=====+ =====bơm=====- =====bơm chuyển=====+ =====bơm chuyển=====::[[fish]] [[pump]]::[[fish]] [[pump]]::máy bơm chuyển cá::máy bơm chuyển cáDòng 73: Dòng 71: ::[[transfer]] [[pump]]::[[transfer]] [[pump]]::máy bơm chuyển::máy bơm chuyển- =====cái bơm=====+ =====cái bơm=====- =====máy bơm=====+ =====máy bơm=====- =====sự bơm=====+ =====sự bơm=====- == Kinh tế ==+ == Kinh tế ==- =====bơm=====+ =====bơm=====- =====cái bơm=====+ =====cái bơm======== Nguồn khác ====== Nguồn khác ===Dòng 91: Dòng 89: - ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ ==Các từ liên quan==- ===V.===+ ===Từ đồng nghĩa===- + =====verb=====- =====Send, force, deliver, push: The heart pumps blood aroundthe body.=====+ :[[bail out]] , [[blow up]] , [[dilate]] , [[distend]] , [[draft]] , [[drain]] , [[draw]] , [[draw off]] , [[drive]] , [[drive out]] , [[elevate]] , [[empty]] , [[force]] , [[force out]] , [[inflate]] , [[inject]] , [[pour]] , [[push]] , [[send]] , [[siphon]] , [[supply]] , [[swell]] , [[tap]] , [[cross-examine]] , [[draw out]] , [[give the third degree]] , [[grill]] , [[interrogate]] , [[probe]] , [[query]] , [[question]] , [[quiz]] , [[worm out of]] , [[let out]] , [[jack]] , [[shoe]] , [[stirrup]] , [[syringe]]- + ===Từ trái nghĩa===- =====Interrogate,question,examine,cross-examine,quiz,probe,Colloq grill,give (someone) the third degree:They pumped her for hours,but she told them nothing about mywhereabouts. 3 pumpout. pump dry or empty, empty,drain, bailout,draw or drive orforce out, siphon(out): After the floodit took two days to pump out my basement.=====+ =====verb=====- + :[[answer]] , [[reply]]- =====Pump up. ainflate,blow up; dilate, swell,bloat,expand,puffoutor up:If you don't repairthetyre,pumping it up will accomplishnothing. b excite,inspire,stimulate,animate,inspirit,electrify,galvanize,energize,motivate,Colloq enthuse: Thecoach is talking to the team,trying to pump them up before thebig game. c intensify,concentrate, emphasize, stress, increase:We ought to pump up our promotion campaign just beforeChristmas.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ 04:53, ngày 31 tháng 1 năm 2009
Thông dụng
Kỹ thuật chung
bơm chuyển
- fish pump
- máy bơm chuyển cá
- pump, single acting
- bơm chuyển động đơn
- supply-pump
- bơm chuyển tiếp
- transfer pump
- máy bơm chuyển
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- bail out , blow up , dilate , distend , draft , drain , draw , draw off , drive , drive out , elevate , empty , force , force out , inflate , inject , pour , push , send , siphon , supply , swell , tap , cross-examine , draw out , give the third degree , grill , interrogate , probe , query , question , quiz , worm out of , let out , jack , shoe , stirrup , syringe
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
