-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 14: Dòng 14: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====phépthu hẹp=====+ =====sự hạn chế, sự thu hẹp, sự giới hạn=====+ + ::[[restriction]] [[of]] [[a]] [[function]]+ ::sự thu hẹp của một hàm+ ::[[quantum]] [[restriction]]+ ::sự giới hạn lượng tử=== Điện lạnh====== Điện lạnh========sự bó hẹp==========sự bó hẹp=====Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- ball and chain , bounds , brake , catch , check , circumscription , condition , confinement , constraint , containment , contraction , control , cramp , curb , custody , demarcation , excess baggage , fine print , glitch * , grain of salt , handicap , hang-up * , inhibition , limitation , limits , lock * , no-no , qualification , regulation , reservation , restraint , rule , small difficulty , stint , stipulation , stricture , string * , stumbling block * , limit , trammel , ban , repression
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
