-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 42: Dòng 42: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====tổng=====+ + ::[[sum]] [[of]] [[angles]]+ ::tổng các góc+ ::[[sum]] [[of]] [[complex]] [[numbers]]+ ::tổng các số phức+ ::[[sum]] [[of]] [[directed]] [[line]] [[segments]]+ ::tổng các đoạn thẳng+ ::[[sum]] [[of]] [[like]] [[powers]]+ ::tổng của các số có luỹ thừa giống nhau+ ::[[sum]] [[of]] [[matrices]]+ ::tổng các ma trận+ ::[[sum]] [[of]] [[real]] [[numbers]]+ ::tổng các số thực+ ::[[sum]] [[of]] [[mixed]] [[numbers]]+ ::tổng các số hỗn hợp+ ::[[sum]] [[of]] [[irrational]] [[numbers]]+ ::tổng các số vô tỷ+ ::[[sum]] [[of]] [[sets]]+ ::tổng các tập hợp+ ::[[sum]] [[of]] [[vectors]]+ ::tổng các vectơ+ ::[[algebraic]] [[sum]]+ ::tổng đại số+ ::[[arithmetic]] [[sum]]+ ::tổng số học+ ::[[cardinal]] [[sum]]+ ::tổng bản số+ ::[[cofibered]] [[sum]]+ ::tổng đối thớ+ ::[[cosine]] [[sum]]+ ::tổng cosin+ ::[[direct]] [[sum]]+ ::tổng trực tiếp+ ::[[discrere]] [[direct]] [[sum]]+ ::(đại số ) tổng trực tiếp [rời rạc, yếu]+ ::[[ideal]] [[sum]]+ ::(đại số ) tổng iđêan+ ::[[lattice]] [[sum]]+ ::(vật lý ) tổng mạng+ ::[[logical]] [[sum]]+ ::(toán (toán logic )ic ) tổng (toán logic )ic+ ::[[log]]-exponential [[sum]]+ ::(giải tích ) tổng số mũ lôga+ ::[[partial]] [[sum]]+ ::tổng riêng+ ::[[trigonometric]] [[sum]]+ ::tổng lượng giác+ ::[[vector]] [[sum]]+ ::tổng vectơ+ === Xây dựng====== Xây dựng===Dòng 64: Dòng 116: :[[aggregate]] , [[all]] , [[amount]] , [[body]] , [[bulk]] , [[entirety]] , [[entity]] , [[epitome]] , [[gross]] , [[integral]] , [[mass]] , [[quantity]] , [[reckoning]] , [[r]]:[[aggregate]] , [[all]] , [[amount]] , [[body]] , [[bulk]] , [[entirety]] , [[entity]] , [[epitome]] , [[gross]] , [[integral]] , [[mass]] , [[quantity]] , [[reckoning]] , [[r]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
tổng
- sum of angles
- tổng các góc
- sum of complex numbers
- tổng các số phức
- sum of directed line segments
- tổng các đoạn thẳng
- sum of like powers
- tổng của các số có luỹ thừa giống nhau
- sum of matrices
- tổng các ma trận
- sum of real numbers
- tổng các số thực
- sum of mixed numbers
- tổng các số hỗn hợp
- sum of irrational numbers
- tổng các số vô tỷ
- sum of sets
- tổng các tập hợp
- sum of vectors
- tổng các vectơ
- algebraic sum
- tổng đại số
- arithmetic sum
- tổng số học
- cardinal sum
- tổng bản số
- cofibered sum
- tổng đối thớ
- cosine sum
- tổng cosin
- direct sum
- tổng trực tiếp
- discrere direct sum
- (đại số ) tổng trực tiếp [rời rạc, yếu]
- ideal sum
- (đại số ) tổng iđêan
- lattice sum
- (vật lý ) tổng mạng
- logical sum
- (toán (toán logic )ic ) tổng (toán logic )ic
- log-exponential sum
- (giải tích ) tổng số mũ lôga
- partial sum
- tổng riêng
- trigonometric sum
- tổng lượng giác
- vector sum
- tổng vectơ
Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
