-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(điện học) hai cực, lưỡng cực===== == Từ điển Hóa học & vật liệu== ===Nghĩa chu...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/==========/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/====={{Phiên âm}}{{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- - ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===- =====(điện học) hai cực, lưỡng cực==========(điện học) hai cực, lưỡng cực=====- == Hóa học & vật liệu==== Hóa học & vật liệu==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====có hai cực=====- =====có hai cực=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=bipolar bipolar] : Chlorine Online+ - + == Toán & tin ==== Toán & tin ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====song cực=====- =====song cực=====+ - + == Điện lạnh==== Điện lạnh==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====hai hạt mang=====- =====hai hạt mang=====+ - + == Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====lưỡng cực=====- =====lưỡng cực=====+ ::[[Bipolar]] [[3]] [[Zero]] [[Substitution]] (B3ZS)::[[Bipolar]] [[3]] [[Zero]] [[Substitution]] (B3ZS)::lưỡng cực với việc thay thế 3 bit 0::lưỡng cực với việc thay thế 3 bit 0Dòng 143: Dòng 124: ::[[vertical]] [[bipolar]] [[transistor]]::[[vertical]] [[bipolar]] [[transistor]]::tranzito lưỡng cực dọc::tranzito lưỡng cực dọc- =====hai cực=====+ =====hai cực=====- + - === Nguồn khác ===+ - *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=bipolar&x=0&y=0 bipolar] : semiconductorglossary+ - *[http://foldoc.org/?query=bipolar bipolar] : Foldoc+ - + - == Oxford==+ - ===Adj.===+ - + - =====Having two poles or extremities.=====+ - =====Bipolarity n.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ 05:27, ngày 21 tháng 6 năm 2009
Kỹ thuật chung
lưỡng cực
- Bipolar 3 Zero Substitution (B3ZS)
- lưỡng cực với việc thay thế 3 bit 0
- Bipolar 8 Zero Substitution (B8ZS)
- lưỡng cực với việc thay thế 8 bit 0
- bipolar amplifier
- bộ khuếch đại lưỡng cực
- bipolar circuit
- mạch lưỡng cực
- bipolar CMOS
- MOS lưỡng cực
- bipolar code
- mã lưỡng cực
- bipolar coding
- mã hóa lưỡng cực
- Bipolar Complementary Metal Oxide Semiconductor (BICMOS)
- Chất bán dẫn bù Oxits lưỡng cực
- bipolar coordinates
- tọa độ lưỡng cực
- bipolar diode
- đi-ốt lưỡng cực
- bipolar dynamo
- di-na-mo lưỡng cực
- bipolar dynamo
- đynamô lưỡng cực
- bipolar electrode
- điện cực lưỡng cực
- Bipolar Field Effect Transistor (BIFET)
- tranzito Trường lưỡng cực
- bipolar format
- dạng lưỡng cực
- bipolar integrated circuit
- mạch tích hợp lưỡng cực
- bipolar integrated technology
- công nghệ tích hợp lưỡng cực
- Bipolar Inversion Channel Field Effect Transistor (BICNET)
- tranzito Trường đảo mạng lưỡng cực
- bipolar lead
- sóng điện tâm lưỡng cực
- bipolar line
- đường dây lưỡng cực
- bipolar logic
- mạch logic lưỡng cực
- bipolar machine
- máy điện lượng cực
- bipolar machine
- máy lưỡng cực
- bipolar memory
- bộ nhớ lưỡng cực
- BIpolar Metal Oxide Semiconductor (BIMOS)
- Chất bán dẫn ôxit kim loại lưỡng cực
- Bipolar Non-Return to Zero (BPNZ)
- không quay về không lưỡng cực
- bipolar power supply
- bộ nguồn lưỡng cực
- bipolar power transistor
- tranzito công suất lưỡng cực
- Bipolar Return to Zero (BRZ)
- quay về 0 lưỡng cực
- bipolar signal
- tín hiệu lưỡng cực
- bipolar staining
- nhuộm lưỡng cực
- bipolar technology
- công nghệ lưỡng cực
- bipolar transistor
- tranzito lưỡng cực
- bipolar transmission
- sự truyền lưỡng cực
- bipolar transmission
- truyền lưỡng cực
- Bipolar Violation (BPV)
- sự vi phạm lưỡng cực
- bipolar winding
- cuộn dây lưỡng cực
- Bipolar with 6 Zero Substitution (B6ZS)
- lưỡng cực với việc thay thế 6 bit 0
- discrete bipolar transistor
- tranzito lưỡng cực rời rạc
- dynamo, bipolar
- đi-na-mô lưỡng cực
- Hetero-junction Bipolar Transistor (HBT)
- tranzito lưỡng cực có tiếp giáp không đồng nhất
- High Density Bipolar (code) (HDB)
- mã lưỡng cực mật độ cao
- high density bipolar code of order 3
- mã lưỡng cực bậc ba mật độ cao
- high density bipolar code-HDB
- mã lưỡng cực (có) mật độ cao
- high density bipolar coding
- mã hóa lưỡng cực mật độ cao
- High Density Bipolar of order 2 (HDB2)
- lưỡng cực mật độ cao bậc 2
- High Density Bipolar of order 3 (HDB3)
- lưỡng cực mật độ cao bậc 3
- high-power bipolar transistor
- tranzito lưỡng cực công suất cao
- Insulated Gate Bipolar Transistor (IGBT)
- tranzito lưỡng cực có cổng cách điện
- integrated bipolar transistor
- tranzito lưỡng cực tích hợp
- integrated gate bipolar transistor (IGBT)
- tranzito lưỡng cực cổng tích hợp
- merge bipolar technology
- công nghệ lưỡng cực kết hợp
- planar bipolar transistor
- tranzito lưỡng cực plana
- Schottky bipolar-intergraded circuit
- IC lưỡng cực Schottky
- silicon bipolar integrated circuit
- tranzito lưỡng cực silic
- vertical bipolar transistor
- tranzito lưỡng cực dọc
hai cực
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
