• Thông dụng

    Động từ.
    to note; to record; to put down.

    Danh từ.

    Switch.
    bẻ ghi
    to shunt.

    Giao thông & vận tải

    Nghĩa chuyên ngành

    clinch

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    entry
    note
    record
    write

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X